dịch vụ kế toán giá rẻ

Mã số thuế Công Ty TNHH Vũ An Phát Mã số thuế: 3603594207 Địa chỉ: Phòng 7 tầng 2, Tòa nhà Sơn An Plaza, số 77/2 Đường Đồng Khởi, KP 3, Phường Tam Hòa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai
 
Công Ty TNHH Vũ An Phát
Mã số thuế: 3603594207  
Địa chỉ: Phòng 7 tầng 2, Tòa nhà Sơn An Plaza, số 77/2 Đường Đồng Khởi, KP 3, Phường Tam Hòa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai
Đại diện pháp luật: Nông Văn Đại
Ngày cấp giấy phép: 17-10-2018
Ngày hoạt động: 17-10-2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
2 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
3 Bán buôn hoa và cây   46202
4 Bán buôn động vật sống   46203
5 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
6 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
7 Bán buôn gạo   46310
8 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
9 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
10 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
11 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
12 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
13 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
14 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
15 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
16 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
17 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
18 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
19 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
23 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
26 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
28 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
29 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
30 Bán buôn xi măng   46632
31 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
32 Bán buôn kính xây dựng   46634
33 Bán buôn sơn, vécni   46635
34 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
35 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
36 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
37 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
38 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
39 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
40 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
41 Bán buôn cao su   46694
42 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
43 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
44 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
45 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
46 Bán buôn tổng hợp   46900
47 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
48 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
49 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
50 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
51 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
52 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
53 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
54 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
55 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
56 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
57 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
58 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
59 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
60 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
61 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
62 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
63 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
64 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
65 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640

 

Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn