dịch vụ kế toán giá rẻ

Mã số thuế Công Ty TNHH Tư Vấn Và Kinh Doanh Thiết Bị Công Nghiệp Mã số thuế: 0108378171 Địa chỉ: Số 27, ngõ 104 phố Trung Liệt, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Tư Vấn Và Kinh Doanh Thiết Bị Công Nghiệp
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108378171
Địa chỉ: Số 27, ngõ 104 phố Trung Liệt, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Đinh Quốc Hưng
Giám đốc công ty: Nguyễn Diệu Huyền
Ngày cấp giấy phép: 26/07/2018
Ngày hoạt động: 26/07/2018 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710  
2 Sản xuất mô tơ, máy phát   27101
3 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện   27102
4 Sản xuất pin và ắc quy   27200
5 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học   27310
6 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác   27320
7 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại   27330
8 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng   27400
9 Sản xuất đồ điện dân dụng   27500
10 Sản xuất thiết bị điện khác   27900
11 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
12 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu   28120
13 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác   28130
14 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
15 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung   28150
16 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp   28160
17 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
18 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén   28180
19 Sản xuất máy thông dụng khác   28190
20 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp   28210
21 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại   28220
22 Sản xuất máy luyện kim   28230
23 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng   28240
24 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá   28250
25 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da   28260
26 Thoát nước và xử lý nước thải 3700  
27 Thoát nước   37001
28 Xử lý nước thải   37002
29 Thu gom rác thải không độc hại   38110
30 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
31 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
32 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
33 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
34 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
35 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
38 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
41 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
43 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
44 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
45 Bán buôn dầu thô   46612
46 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
47 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
48 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
49 Bán buôn quặng kim loại   46621
50 Bán buôn sắt, thép   46622
51 Bán buôn kim loại khác   46623
52 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
53 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
54 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
55 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
56 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
57 Bán buôn cao su   46694
58 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
59 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
60 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
61 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
62 Bán buôn tổng hợp   46900
63 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
64 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
65 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
66 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
67 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
68 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
69 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
70 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
71 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
72 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
73 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
74 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
75 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
76 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
77 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
78 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
79 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
80 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
81 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
82 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
83 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
84 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
85 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
86 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
87 Vận tải đường ống   49400
88 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
89 Hoạt động kiến trúc   71101
90 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
91 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
92 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
93 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
94 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
95 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
96 Quảng cáo   73100
97 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
98 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
99 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
100 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
101 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
102 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
103 Hoạt động thú y   75000

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn