dịch vụ kế toán giá rẻ

Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Bách Xuyên Mã số thuế: 0108642531 Địa chỉ: Số 2, hẻm 486/11/26 đường Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Bách Xuyên
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108642531
Địa chỉ: Số 2, hẻm 486/11/26 đường Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Hoàng Phương Thảo
Ngày cấp giấy phép: 11/03/2019
Ngày hoạt động: 11/03/2019 (Đã hoạt động 2 ngày)
Điện thoại: 
Trạng thái: Đang hoạt động
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
2 Đại lý   46101
3 Môi giới   46102
4 Đấu giá   46103
5 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
6 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
7 Bán buôn hoa và cây   46202
8 Bán buôn động vật sống   46203
9 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
10 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
11 Bán buôn gạo   46310
12 Bán buôn thực phẩm 4632  
13 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
14 Bán buôn thủy sản   46322
15 Bán buôn rau, quả   46323
16 Bán buôn cà phê   46324
17 Bán buôn chè   46325
18 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
19 Bán buôn thực phẩm khác   46329
20 Bán buôn đồ uống 4633  
21 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
22 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
23 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
24 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
25 Bán buôn vải   46411
26 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
27 Bán buôn hàng may mặc   46413
28 Bán buôn giày dép   46414
29 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
30 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
31 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
32 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
33 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
34 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
35 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
36 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
37 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
38 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
39 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
40 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
44 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
47 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
49 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
50 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
51 Bán buôn xi măng   46632
52 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
53 Bán buôn kính xây dựng   46634
54 Bán buôn sơn, vécni   46635
55 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
56 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
57 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
58 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
59 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
60 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
61 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
62 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
63 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
64 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
65 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
66 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
67 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
68 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
69 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
70 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
71 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
72 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
73 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
74 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
75 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
76 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
77 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
78 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
79 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
80 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
81 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
82 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
83 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
84 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
85 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
86 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
87 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
88 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
89 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
90 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
91 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
92 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
93 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
94 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
95 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
96 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
97 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
98 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774  
99 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47741
100 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47749
101 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
102 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
103 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
104 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
105 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
106 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
107 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
108 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
109 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
110 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
111 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
112 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
113 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
114 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
115 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
116 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
117 Vận tải hành khách đường sắt   49110
118 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
119 Vận tải bằng xe buýt   49200
120 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
121 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
122 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
123 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
124 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
125 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
126 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
127 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
128 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
129 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
130 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
131 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
132 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
133 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
134 Vận tải đường ống   49400
135 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
136 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
137 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
138 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
139 Bốc xếp hàng hóa 5224  
140 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
141 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
142 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
143 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
144 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
145 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
146 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
147 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
148 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
149 Bưu chính   53100
150 Chuyển phát   53200
151 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
152 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
153 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
154 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
155 Dịch vụ ăn uống khác   56290
156 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
157 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
158 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
159 Xuất bản sách   58110
160 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
161 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
162 Hoạt động xuất bản khác   58190
163 Xuất bản phần mềm   58200

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn