dịch vụ kế toán giá rẻ

Mã số thuế Công Ty TNHH Thiết Bị Điện An Đại Phát Mã số thuế: 0108596331 Địa chỉ: Số nhà 15, khu Đồng Sậy, Phố Phan Đình Phùng, Thị trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Thiết Bị Điện An Đại Phát
Mã số thuế: 0108596331
Địa chỉ: Số nhà 15, khu Đồng Sậy, Phố Phan Đình Phùng, Thị trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Hoàng Đức Liên
Ngày cấp giấy phép: 21/01/2019
Ngày hoạt động: 18/01/2019 (Đã hoạt động 1 tháng)
Điện thoại: 
Trạng thái: Đang hoạt động
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710  
2 Sản xuất mô tơ, máy phát   27101
3 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện   27102
4 Sản xuất pin và ắc quy   27200
5 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học   27310
6 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác   27320
7 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại   27330
8 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng   27400
9 Sản xuất đồ điện dân dụng   27500
10 Sản xuất thiết bị điện khác   27900
11 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
12 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu   28120
13 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác   28130
14 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
15 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung   28150
16 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp   28160
17 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
18 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén   28180
19 Sản xuất máy thông dụng khác   28190
20 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp   28210
21 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại   28220
22 Sản xuất máy luyện kim   28230
23 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng   28240
24 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá   28250
25 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da   28260
26 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
27 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
28 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
29 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
30 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
31 Sản xuất nhạc cụ   32200
32 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
33 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
34 Thoát nước và xử lý nước thải 3700  
35 Thoát nước   37001
36 Xử lý nước thải   37002
37 Thu gom rác thải không độc hại   38110
38 Thu gom rác thải độc hại 3812  
39 Thu gom rác thải y tế   38121
40 Thu gom rác thải độc hại khác   38129
41 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại   38210
42 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822  
43 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế   38221
44 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác   38229
45 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
46 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
47 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
48 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
49 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
50 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
51 Đại lý xe có động cơ khác   45139
52 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
53 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
54 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
55 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
56 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
57 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
58 Đại lý   46101
59 Môi giới   46102
60 Đấu giá   46103
61 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
62 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
63 Bán buôn hoa và cây   46202
64 Bán buôn động vật sống   46203
65 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
66 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
67 Bán buôn gạo   46310
68 Bán buôn đồ uống 4633  
69 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
70 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
71 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
72 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
73 Bán buôn vải   46411
74 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
75 Bán buôn hàng may mặc   46413
76 Bán buôn giày dép   46414
77 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
78 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
79 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
80 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
81 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
82 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
83 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
84 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
85 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
86 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
87 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
88 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
89 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
90 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
91 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
92 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
93 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
94 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
95 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
96 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
97 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
98 Bán buôn quặng kim loại   46621
99 Bán buôn sắt, thép   46622
100 Bán buôn kim loại khác   46623
101 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
102 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
103 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
104 Bán buôn xi măng   46632
105 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
106 Bán buôn kính xây dựng   46634
107 Bán buôn sơn, vécni   46635
108 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
109 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
110 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
111 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
112 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
113 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
114 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
115 Bán buôn cao su   46694
116 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
117 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
118 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
119 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
120 Bán buôn tổng hợp   46900
121 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
122 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
123 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
124 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
125 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
126 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
127 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
128 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
129 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
130 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
131 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
132 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
133 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
134 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
135 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
136 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
137 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
138 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
139 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
140 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
141 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
142 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
143 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
144 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
145 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
146 Vận tải đường ống   49400
147 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
148 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
149 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
150 Bốc xếp hàng hóa 5224  
151 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
152 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
153 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
154 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
155 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
156 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
157 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
158 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
159 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
160 Bưu chính   53100
161 Chuyển phát   53200
162 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
163 Khách sạn   55101
164 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
165 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
166 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
167 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
168 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
169 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
170 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
171 Dịch vụ ăn uống khác   56290
172 Cho thuê xe có động cơ 7710  
173 Cho thuê ôtô   77101
174 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
175 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
176 Cho thuê băng, đĩa video   77220
177 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn