dịch vụ kế toán giá rẻ


Mã số thuế Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Viễn Thông Astec Mã số thuế: 0108650451 Địa chỉ: Số 4 Lê Văn Linh, Phường Hàng Mã, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Viễn Thông Astec
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108650451 
Địa chỉ: Số 4 Lê Văn Linh, Phường Hàng Mã, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Quang Nam
Ngày cấp giấy phép: 15/03/2019
Ngày hoạt động: 15/03/2019 (Đã hoạt động 3 ngày)
Trạng thái: Đang hoạt động
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
2 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
3 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
4 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
5 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
6 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
7 Đại lý xe có động cơ khác   45139
8 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
9 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
10 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
11 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
12 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
13 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
14 Đại lý   46101
15 Môi giới   46102
16 Đấu giá   46103
17 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
19 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
22 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
24 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
25 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
26 Bán buôn xi măng   46632
27 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
28 Bán buôn kính xây dựng   46634
29 Bán buôn sơn, vécni   46635
30 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
31 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
32 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
33 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
34 Khách sạn   55101
35 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
36 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
37 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
38 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
39 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
40 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
41 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
42 Dịch vụ ăn uống khác   56290
43 Hoạt động viễn thông khác 6190  
44 Hoạt động của các điểm truy cập internet   61901
45 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu   61909
46 Lập trình máy vi tính   62010
47 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính   62020
48 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
49 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan   63110
50 Cổng thông tin   63120
51 Hoạt động thông tấn   63210
52 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu   63290
53 Hoạt động ngân hàng trung ương   64110
54 Hoạt động trung gian tiền tệ khác   64190
55 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản   64200
56 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác   64300
57 Hoạt động cho thuê tài chính   64910
58 Hoạt động cấp tín dụng khác   64920
59 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
60 Bảo hiểm nhân thọ   65110
61 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
62 Hoạt động kiến trúc   71101
63 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
64 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
65 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
66 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
67 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
68 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
69 Quảng cáo   73100
70 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
71 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
72 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
73 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
74 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
75 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
76 Hoạt động thú y   75000

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn