dịch vụ kế toán giá rẻ


Mã số thuế Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Thương Mại Thành Tựu Mã số thuế: 0108378196 Địa chỉ: Số 145, Tổ 16 Ngõ 1194 Đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Thương Mại Thành Tựu
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108378196
Địa chỉ: Số 145, Tổ 16 Ngõ 1194 Đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Trần Tựu
Ngày cấp giấy phép: 26/07/2018
Ngày hoạt động: 25/07/2018 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
2 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
3 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
4 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
5 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
6 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
7 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
8 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
9 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
10 Bán buôn xi măng   46632
11 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
12 Bán buôn kính xây dựng   46634
13 Bán buôn sơn, vécni   46635
14 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
15 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
16 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
17 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
18 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
19 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
20 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
21 Bán buôn cao su   46694
22 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
23 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
24 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
25 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
26 Bán buôn tổng hợp   46900
27 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
28 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
29 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
30 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
31 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
32 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
33 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
34 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
35 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
36 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
37 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
38 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
39 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
40 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
41 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
42 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
43 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
44 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
45 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
46 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
47 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
48 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
49 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
50 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
51 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
52 Vận tải đường ống   49400
53 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
54 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
55 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
56 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
57 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
58 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
59 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
60 Bưu chính   53100
61 Chuyển phát   53200

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn