dịch vụ kế toán giá rẻ

Mã số thuế công ty Cổ Phần Thương Mại Quốc Tế Tvt. Địa chỉ: 277 Đường Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh.
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0315420304
Địa chỉ: 277 Đường Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Nguyễn Huy Việt
Ngày cấp giấy phép: 04/12/2018
Ngày hoạt động: 04/12/2018
 
Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
2 Bán buôn vải   46411
3 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
4 Bán buôn hàng may mặc   46413
5 Bán buôn giày dép   46414
6 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
7 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
8 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
9 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
10 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
11 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
12 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
13 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
14 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
15 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
16 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
17 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
21 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)   46592
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)   46594
24 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
26 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
27 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
28 Bán buôn xi măng   46632
29 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
30 Bán buôn kính xây dựng   46634
31 Bán buôn sơn, vécni   46635
32 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
33 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
34 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
35 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
36 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh   47411
37 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
38 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
39 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
40 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
41 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
42 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
43 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47524
44 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
45 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
46 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh   47530
47 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
48 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
49 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh   47592
50 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
51 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
52 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh   47599
53 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
54 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh   47620
55 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
56 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
57 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
58 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
59 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
60 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47713
61 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
62 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
63 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
64 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
65 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
66 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
67 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
68 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
69 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
70 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
71 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
72 Vận tải đường ống   49400
73 Bốc xếp hàng hóa 5224  
74 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
75 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
76 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
77 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
78 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245

 

Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn