dịch vụ kế toán giá rẻ

Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Sơn Sunvina Mã số thuế: 0108427284 Địa chỉ: Thôn Việt Yên, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Sơn Sunvina
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108427284
Địa chỉ: Thôn Việt Yên, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Ngọc Hà
Ngày cấp giấy phép: 10/09/2018
Ngày hoạt động: 07/09/2018 (Đã hoạt động 6 tháng)
Điện thoại: 
Trạng thái: Đang hoạt động
Ngành nghề kinh doanh:
 
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
2 Đại lý   46101
3 Môi giới   46102
4 Đấu giá   46103
5 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
6 Bán buôn vải   46411
7 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
8 Bán buôn hàng may mặc   46413
9 Bán buôn giày dép   46414
10 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
11 Bán buôn quặng kim loại   46621
12 Bán buôn sắt, thép   46622
13 Bán buôn kim loại khác   46623
14 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
15 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
16 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
17 Bán buôn xi măng   46632
18 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
19 Bán buôn kính xây dựng   46634
20 Bán buôn sơn, vécni   46635
21 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
22 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
23 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
24 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
25 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
26 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
27 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
28 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
29 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
30 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
31 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
32 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
33 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
34 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
35 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
36 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
37 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
38 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
39 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
40 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
41 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
42 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
43 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
44 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
45 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
46 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
47 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
48 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
49 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
50 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
51 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
52 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
53 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
54 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
55 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
56 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
57 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
58 Vận tải đường ống   49400
59 Bốc xếp hàng hóa 5224  
60 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
61 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
62 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
63 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
64 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn