dịch vụ kế toán giá rẻ

Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Bê Tông Hòa Lạc Mã số thuế: 0108595338 Địa chỉ: Thôn 6, Xã Thạch Hoà, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Bê Tông Hòa Lạc
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108595338
Địa chỉ: Thôn 6, Xã Thạch Hoà, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Phùng Văn Toàn
Ngày cấp giấy phép: 21/01/2019
Ngày hoạt động: 18/01/2019 (Đã hoạt động 1 tháng)
Điện thoại: 
Trạng thái: Đang hoạt động
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
2 Khai thác đá   8101
3 Khai thác cát, sỏi   8102
4 Khai thác đất sét   8103
5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
6 Khai thác và thu gom than bùn   8920
7 Khai thác muối   8930
8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
11 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
13 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
14 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
15 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
16 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
17 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
19 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
22 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
24 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
25 Bán buôn quặng kim loại   46621
26 Bán buôn sắt, thép   46622
27 Bán buôn kim loại khác   46623
28 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
29 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
30 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
31 Bán buôn xi măng   46632
32 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
33 Bán buôn kính xây dựng   46634
34 Bán buôn sơn, vécni   46635
35 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
36 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
37 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
38 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
39 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
40 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
41 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
42 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
43 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
44 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
45 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
46 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
47 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
48 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
49 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
50 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
51 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
52 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
53 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
54 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
55 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
56 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
57 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
58 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
59 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
60 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
61 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
62 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
63 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
64 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
65 Vận tải đường ống   49400
66 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
67 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
68 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
69 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
70 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
71 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
72 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
73 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn