dịch vụ kế toán giá rẻ

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghệ Thương Mại Quốc Tế Vng

Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108892570
Địa chỉ: Tầng 10, Tòa nhà Lilama 10, Phố Tố Hữu, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Lê Quốc Vinh
Ngày cấp giấy phép: 10/09/2019
Ngày hoạt động: 10/09/2019
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 722  
2 Khai thác quặng bôxít   7221
3 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu   7229
4 Khai thác quặng kim loại quí hiếm   7300
5 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
6 Khai thác đá   8101
7 Khai thác cát, sỏi   8102
8 Khai thác đất sét   8103
9 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
10 Khai thác và thu gom than bùn   8920
11 Khai thác muối   8930
12 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
13 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
14 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
15 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
17 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
18 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
19 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
20 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
21 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
22 Đại lý   46101
23 Môi giới   46102
24 Đấu giá   46103
25 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
26 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
27 Bán buôn hoa và cây   46202
28 Bán buôn động vật sống   46203
29 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản   46204
30 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
31 Bán buôn gạo   46310
32 Bán buôn thực phẩm 4632  
33 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
34 Bán buôn thủy sản   46322
35 Bán buôn rau, quả   46323
36 Bán buôn cà phê   46324
37 Bán buôn chè   46325
38 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
39 Bán buôn thực phẩm khác   46329
40 Bán buôn đồ uống 4633  
41 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
42 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
43 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
44 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
45 Bán buôn vải   46411
46 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
47 Bán buôn hàng may mặc   46413
48 Bán buôn giày dép   46414
49 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
50 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
51 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
52 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
53 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
54 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
55 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
56 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
57 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
58 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
59 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
60 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
61 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
62 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
63 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
64 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
65 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
66 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
67 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
68 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
69 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
70 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
71 Bán buôn dầu thô   46612
72 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
73 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
74 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
75 Bán buôn quặng kim loại   46621
76 Bán buôn sắt, thép   46622
77 Bán buôn kim loại khác   46623
78 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
79 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
80 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
81 Bán buôn xi măng   46632
82 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
83 Bán buôn kính xây dựng   46634
84 Bán buôn sơn, vécni   46635
85 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
86 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
87 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
88 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
89 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
90 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
91 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
92 Bán buôn cao su   46694
93 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
94 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
95 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
96 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
97 Bán buôn tổng hợp   46900
98 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
99 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
100 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh   47411
101 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
102 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
103 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
104 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
105 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
106 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
107 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
108 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
109 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
110 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
111 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
112 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
113 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
114 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
115 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
116 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
117 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
118 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
119 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
120 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
121 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
122 Khách sạn   55101
123 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
124 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
125 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
126 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5911  
127 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh   59111
128 Hoạt động sản xuất phim video   59112
129 Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình   59113
130 Hoạt động hậu kỳ   59120
131 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình   59130
132 Hoạt động viễn thông khác 6190  
133 Hoạt động của các điểm truy cập internet   61901
134 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu   61909
135 Lập trình máy vi tính   62010
136 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính   62020
137 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính   62090
138 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan   63110
139 Cổng thông tin   63120
140 Hoạt động thông tấn   63210
141 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu   63290
142 Hoạt động ngân hàng trung ương   64110
143 Hoạt động trung gian tiền tệ khác   64190
144 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản   64200
145 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác   64300
146 Hoạt động cho thuê tài chính   64910
147 Hoạt động cấp tín dụng khác   64920
148 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
149 Bảo hiểm nhân thọ   65110
150 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
151 Hoạt động kiến trúc   71101
152 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
153 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
154 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
155 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
156 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
157 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
158 Quảng cáo   73100
159 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
160 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
161 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
162 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
163 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
164 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
165 Hoạt động thú y   75000
166 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8531  
167 Giáo dục trung học cơ sở   85311
168 Giáo dục trung học phổ thông   85312
169 Giáo dục nghề nghiệp 8532  
170 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp   85321
171 Dạy nghề   85322
172 Đào tạo cao đẳng   85410
173 Đào tạo đại học và sau đại học   85420

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn