dịch vụ kế toán giá rẻ

Mã số thuế Công Ty TNHH H.o.2 Mã số thuế: 0108377724 Địa chỉ: Lô 113, TT3, KĐT Mỹ Đình - Mễ Trì, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH H.o.2
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108377724
Địa chỉ: Lô 113, TT3, KĐT Mỹ Đình - Mễ Trì, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Phạm Thị Hoa
Ngày cấp giấy phép: 26/07/2018
Ngày hoạt động: 25/07/2018 
 
Ngành Nghề kinh doanh:
 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn


STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
2 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
3 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
4 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
5 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
6 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
7 Đại lý xe có động cơ khác   45139
8 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
9 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
10 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
11 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
12 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
13 Bán mô tô, xe máy 4541  
14 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
15 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
16 Đại lý mô tô, xe máy   45413
17 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
18 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
19 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
20 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
21 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
22 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
23 Đại lý   46101
24 Môi giới   46102
25 Đấu giá   46103
26 Bán buôn thực phẩm 4632  
27 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
28 Bán buôn thủy sản   46322
29 Bán buôn rau, quả   46323
30 Bán buôn cà phê   46324
31 Bán buôn chè   46325
32 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
33 Bán buôn thực phẩm khác   46329
34 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
35 Bán buôn vải   46411
36 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
37 Bán buôn hàng may mặc   46413
38 Bán buôn giày dép   46414
39 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
40 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
41 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
42 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
43 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
44 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
45 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
46 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
47 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
48 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
49 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
50 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
52 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
53 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
54 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
56 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
57 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
58 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
59 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
60 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
61 Bán buôn dầu thô   46612
62 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
63 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
64 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
65 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
66 Bán buôn xi măng   46632
67 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
68 Bán buôn kính xây dựng   46634
69 Bán buôn sơn, vécni   46635
70 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
71 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
72 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
73 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
74 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
75 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
76 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
77 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
78 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
79 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
80 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
81 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
82 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
83 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
84 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
85 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
86 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
87 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
88 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
89 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
90 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
91 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
92 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
93 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
94 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
95 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
96 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
97 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
98 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
99 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
100 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
101 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
102 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
103 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
104 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
105 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
106 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
107 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
108 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
109 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
110 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
111 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
112 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
113 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
114 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
115 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
116 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
117 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
118 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
119 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
120 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
121 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
122 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
123 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
124 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
125 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
126 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
127 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
128 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
129 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
130 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
131 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
132 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
133 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
134 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
135 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
136 Vận tải hành khách đường sắt   49110
137 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
138 Vận tải bằng xe buýt   49200
139 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
140 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
141 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
142 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
143 Bưu chính   53100
144 Chuyển phát   53200
145 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
146 Khách sạn   55101
147 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
148 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
149 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
150 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
151 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
152 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
153 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
154 Dịch vụ ăn uống khác   56290
155 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
156 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
157 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
158 Xuất bản sách   58110
159 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
160 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
161 Hoạt động xuất bản khác   58190
162 Xuất bản phần mềm   58200
163 Cho thuê xe có động cơ 7710  
164 Cho thuê ôtô   77101
165 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
166 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
167 Cho thuê băng, đĩa video   77220
168 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
169 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
170 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
171 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
172 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
173 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309