dịch vụ kế toán giá rẻ

Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Truyền Thông Best Việt Mã số thuế: 0108378132 Địa chỉ: Số nhà 19D, ngõ 250/39/50, đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Truyền Thông Best Việt
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108378132
Địa chỉ: Số nhà 19D, ngõ 250/39/50, đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Lê Phú Nguyên
Ngày cấp giấy phép: 26/07/2018
Ngày hoạt động: 25/07/2018 
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702  
2 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa   17021
3 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn   17022
4 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
5 In ấn   18110
6 Dịch vụ liên quan đến in   18120
7 Sao chép bản ghi các loại   18200
8 Sản xuất than cốc   19100
9 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế   19200
10 Sản xuất hoá chất cơ bản   20110
11 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ   20120
12 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
13 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
14 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
15 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
16 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
17 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
18 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
19 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
20 Xây dựng công trình đường sắt   42101
21 Xây dựng công trình đường bộ   42102
22 Xây dựng công trình công ích   42200
23 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
24 Phá dỡ   43110
25 Chuẩn bị mặt bằng   43120
26 Lắp đặt hệ thống điện   43210
27 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
28 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
29 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
30 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
31 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
32 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
33 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
34 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
35 Bán buôn hoa và cây   46202
36 Bán buôn động vật sống   46203
37 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
38 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
39 Bán buôn gạo   46310
40 Bán buôn thực phẩm 4632  
41 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
42 Bán buôn thủy sản   46322
43 Bán buôn rau, quả   46323
44 Bán buôn cà phê   46324
45 Bán buôn chè   46325
46 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
47 Bán buôn thực phẩm khác   46329
48 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
49 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
50 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
51 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
52 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
53 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
54 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
55 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
56 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
57 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
58 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
59 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
60 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
61 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
62 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
63 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
64 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
65 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
66 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
67 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
68 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
69 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
70 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
71 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
72 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
73 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
74 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
75 Vận tải đường ống   49400
76 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
77 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
78 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
79 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
80 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
81 Khách sạn   55101
82 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
83 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
84 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
85 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
86 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
87 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
88 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
89 Dịch vụ ăn uống khác   56290
90 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
91 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
92 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
93 Xuất bản sách   58110
94 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
95 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
96 Hoạt động xuất bản khác   58190
97 Xuất bản phần mềm   58200
98 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5911  
99 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh   59111
100 Hoạt động sản xuất phim video   59112
101 Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình   59113
102 Hoạt động hậu kỳ   59120
103 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 59130
104 Hoạt động chiếu phim 5914  
105 Hoạt động chiếu phim cố định   59141
106 Hoạt động chiếu phim lưu động   59142
107 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc   59200
108 Hoạt động phát thanh   60100
109 Hoạt động truyền hình   60210
110 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác   60220
111 Hoạt động viễn thông có dây   61100
112 Hoạt động viễn thông không dây   61200
113 Hoạt động viễn thông vệ tinh   61300

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn