dịch vụ kế toán giá rẻ

Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Sme Pace Việt Nam Mã số thuế: 0108651134  Địa chỉ: Số 45 Yên Bái I, Phường Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Sme Pace Việt Nam
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108651134 
Địa chỉ: Số 45 Yên Bái I, Phường Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Kim Chi
Ngày cấp giấy phép: 15/03/2019
Ngày hoạt động: 16/03/2019 (Đã hoạt động 2 ngày)
Điện thoại: 
Trạng thái: Đang hoạt động
Ngành nghề kinh doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
2 Đại lý   46101
3 Môi giới   46102
4 Đấu giá   46103
5 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
6 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
7 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
8 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
9 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
10 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
11 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
12 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
13 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
14 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
15 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
16 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
17 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
20 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
23 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
25 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
26 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
27 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
28 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
29 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
30 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
31 Khách sạn   55101
32 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
33 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
34 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
35 Cơ sở lưu trú khác 5590  
36 Ký túc xá học sinh, sinh viên   55901
37 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm   55902
38 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu   55909
39 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
40 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
41 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
42 Xuất bản sách   58110
43 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
44 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
45 Hoạt động xuất bản khác   58190
46 Xuất bản phần mềm   58200
47 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8531  
48 Giáo dục trung học cơ sở   85311
49 Giáo dục trung học phổ thông   85312

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn