dịch vụ kế toán giá rẻ

Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Saito Việt Nam Mã số thuế: 0108650476 Địa chỉ: Số 26B, ngách 8, ngõ 251 Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Saito Việt Nam
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108650476
Địa chỉ: Số 26B, ngách 8, ngõ 251 Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Biện Văn Hà
Ngày cấp giấy phép: 15/03/2019
Ngày hoạt động: 16/03/2019 (Đã hoạt động 2 ngày)
Trạng thái: Đang hoạt động
Ngành nghề kinh doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
2 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
3 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
4 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
5 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
6 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
7 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
8 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
9 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
10 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
11 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
12 Đại lý   46101
13 Môi giới   46102
14 Đấu giá   46103
15 Bán buôn thực phẩm 4632  
16 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
17 Bán buôn thủy sản   46322
18 Bán buôn rau, quả   46323
19 Bán buôn cà phê   46324
20 Bán buôn chè   46325
21 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
22 Bán buôn thực phẩm khác   46329
23 Bán buôn đồ uống 4633  
24 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
25 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
26 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
27 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
28 Bán buôn vải   46411
29 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
30 Bán buôn hàng may mặc   46413
31 Bán buôn giày dép   46414
32 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
33 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
34 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
35 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
36 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
37 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
38 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
39 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
40 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
41 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
42 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
43 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
47 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
49 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
50 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
52 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
53 Bán buôn quặng kim loại   46621
54 Bán buôn sắt, thép   46622
55 Bán buôn kim loại khác   46623
56 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
57 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
58 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
59 Bán buôn xi măng   46632
60 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
61 Bán buôn kính xây dựng   46634
62 Bán buôn sơn, vécni   46635
63 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
64 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
65 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
66 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
67 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
68 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
69 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
70 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
71 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
72 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
73 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
74 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
75 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
76 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
77 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
78 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
79 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
80 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
81 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
82 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
83 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
84 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
85 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
86 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
87 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
88 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
89 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
90 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
91 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
92 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
93 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
94 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
95 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
96 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
97 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
98 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
99 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
100 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
101 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
102 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
103 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
104 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
105 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
106 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
107 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
108 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
109 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
110 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
111 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
112 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
113 Vận tải đường ống   49400
114 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
115 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
116 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
117 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
118 Bốc xếp hàng hóa 5224  
119 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
120 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
121 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
122 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
123 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
124 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
125 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
126 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
127 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
128 Bưu chính   53100
129 Chuyển phát   53200
130 Cho thuê xe có động cơ 7710  
131 Cho thuê ôtô   77101
132 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
133 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
134 Cho thuê băng, đĩa video   77220
135 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
136 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
137 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
138 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
139 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
140 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
141 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
142 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
143 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn