dịch vụ kế toán giá rẻ

Mã số thuế Công Ty TNHH Dịch Vụ Tuấn Vinh Mã số thuế: 0108597141 Địa chỉ: Thôn Trung Hoàng, Xã Thanh Bình, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Dịch Vụ Tuấn Vinh
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108597141 
Địa chỉ: Thôn Trung Hoàng, Xã Thanh Bình, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Trịnh Bá Vinh
Ngày cấp giấy phép: 21/01/2019
Ngày hoạt động: 21/01/2019 (Đã hoạt động 1 tháng)
Điện thoại: 
Trạng thái: Đang hoạt động
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
2 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
3 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
4 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
5 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
6 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
7 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
8 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
9 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
10 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
11 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
12 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
13 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
14 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
15 Vận tải đường ống   49400
16 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5011  
17 Vận tải hành khách ven biển   50111
18 Vận tải hành khách viễn dương   50112
19 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012  
20 Vận tải hàng hóa ven biển   50121
21 Vận tải hàng hóa viễn dương   50122
22 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021  
23 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211
24 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212
25 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
26 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
27 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
28 Vận tải hành khách hàng không   51100
29 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
30 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
31 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
32 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
33 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
34 Bốc xếp hàng hóa 5224  
35 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
36 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
37 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
38 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
39 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
40 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
41 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
42 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
43 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
44 Bưu chính   53100
45 Chuyển phát   53200
46 Cho thuê xe có động cơ 7710  
47 Cho thuê ôtô   77101
48 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
49 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
50 Cho thuê băng, đĩa video   77220
51 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn