dịch vụ kế toán giá rẻ

Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Dth An Phát Group Mã số thuế: 0108595641 Địa chỉ: Số 1 ngõ 162 phố Đông Thiên, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Dth An Phát Group
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108595641 
Địa chỉ: Số 1 ngõ 162 phố Đông Thiên, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Dương Văn Doanh
Ngày cấp giấy phép: 21/01/2019
Ngày hoạt động: 18/01/2019 (Đã hoạt động 1 tháng)
Trạng thái: Đang hoạt động
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 722  
2 Khai thác quặng bôxít   7221
3 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu 7229
4 Khai thác quặng kim loại quí hiếm   7300
5 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
6 Khai thác đá   8101
7 Khai thác cát, sỏi   8102
8 Khai thác đất sét   8103
9 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
10 Khai thác và thu gom than bùn   8920
11 Khai thác muối   8930
12 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
13 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
14 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
15 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394  
16 Sản xuất xi măng   23941
17 Sản xuất vôi   23942
18 Sản xuất thạch cao   23943
19 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao   23950
20 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá   23960
21 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
22 Sản xuất sắt, thép, gang   24100
23 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý   24200
24 Đúc sắt thép   24310
25 Đúc kim loại màu   24320
26 Sản xuất các cấu kiện kim loại   25110
27 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại   25120
28 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)   25130
29 Sản xuất vũ khí và đạn dược   25200
30 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại   25910
31 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại   25920
32 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng   25930
33 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
34 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
35 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
36 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
37 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
38 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
39 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
40 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
41 Sản xuất đồng hồ   26520
42 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
43 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
44 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
45 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
46 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
47 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
48 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
49 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
50 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
51 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
52 Đại lý   46101
53 Môi giới   46102
54 Đấu giá   46103
55 Bán buôn thực phẩm 4632  
56 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
57 Bán buôn thủy sản   46322
58 Bán buôn rau, quả   46323
59 Bán buôn cà phê   46324
60 Bán buôn chè   46325
61 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
62 Bán buôn thực phẩm khác   46329
63 Bán buôn đồ uống 4633  
64 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
65 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
66 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
67 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
68 Bán buôn vải   46411
69 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
70 Bán buôn hàng may mặc   46413
71 Bán buôn giày dép   46414
72 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
73 Bán buôn quặng kim loại   46621
74 Bán buôn sắt, thép   46622
75 Bán buôn kim loại khác   46623
76 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
77 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
78 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
79 Bán buôn xi măng   46632
80 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
81 Bán buôn kính xây dựng   46634
82 Bán buôn sơn, vécni   46635
83 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
84 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
85 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
86 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
87 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
88 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
89 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
90 Bán buôn cao su   46694
91 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
92 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
93 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
94 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
95 Bán buôn tổng hợp   46900
96 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
97 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
98 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
99 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
100 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
101 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
102 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
103 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
104 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
105 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
106 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
107 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
108 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
109 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
110 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
111 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
112 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
113 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
114 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
115 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
116 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
117 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
118 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
119 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
120 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
121 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
122 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
123 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
124 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
125 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
126 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
127 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
128 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
129 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
130 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
131 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
132 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
133 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
134 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
135 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
136 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
137 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
138 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
139 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
140 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
141 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
142 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
143 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
144 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
145 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
146 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
147 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
148 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
149 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
150 Vận tải hành khách đường sắt   49110
151 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
152 Vận tải bằng xe buýt   49200
153 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
154 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
155 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
156 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
157 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
158 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
159 Vận tải đường ống   49400
160 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
161 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
162 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
163 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
164 Dịch vụ ăn uống khác   56290
165 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
166 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
167 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
168 Xuất bản sách   58110
169 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
170 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
171 Hoạt động xuất bản khác   58190
172 Xuất bản phần mềm   58200

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn