dịch vụ kế toán giá rẻ

Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Viễn Thông Hùng Telecom Mã số thuế: 0108596317 Địa chỉ: Thôn Ngọ Xá, Thị trấn Vân Đình, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Viễn Thông Hùng Telecom
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108596317 
Địa chỉ: Thôn Ngọ Xá, Thị trấn Vân Đình, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Phạm Văn Hùng
Ngày cấp giấy phép: 21/01/2019
Ngày hoạt động: 18/01/2019 (Đã hoạt động 1 tháng)
Điện thoại: 
Trạng thái: Đang hoạt động
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
2 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
3 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
4 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
5 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
6 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
7 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
8 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
9 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
10 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
11 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
12 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
13 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
14 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
15 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
16 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
17 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
18 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
19 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
20 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
21 Vận tải đường ống   49400
22 Hoạt động viễn thông khác 6190  
23 Hoạt động của các điểm truy cập internet   61901
24 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu   61909
25 Lập trình máy vi tính   62010
26 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính   62020
27 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
28 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan   63110
29 Cổng thông tin   63120
30 Hoạt động thông tấn   63210
31 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu   63290
32 Hoạt động ngân hàng trung ương   64110
33 Hoạt động trung gian tiền tệ khác   64190
34 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản   64200
35 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác   64300
36 Hoạt động cho thuê tài chính   64910
37 Hoạt động cấp tín dụng khác   64920
38 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
39 Bảo hiểm nhân thọ   65110

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn