dịch vụ kế toán giá rẻ

Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Quốc Tế 2h Mã số thuế:  0108594775 Địa chỉ: Số 87 ngõ 193 Trung Kính, tổ 44, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Quốc Tế 2h
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế:  0108594775
Địa chỉ: Số 87 ngõ 193 Trung Kính, tổ 44, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Phạm Đăng Hiền
Ngày cấp giấy phép: 21/01/2019
Ngày hoạt động: 18/01/2019 (Đã hoạt động 1 tháng)
Trạng thái: Đang hoạt động
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác   1120
2 Trồng cây lấy củ có chất bột   1130
3 Trồng cây lấy sợi   1160
4 Trồng cây có hạt chứa dầu   1170
5 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 118  
6 Trồng rau các loại   1181
7 Trồng đậu các loại   1182
8 Trồng hoa, cây cảnh   1183
9 Trồng cây hàng năm khác   1190
10 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 128  
11 Trồng cây gia vị   1281
12 Trồng cây dược liệu   1282
13 Trồng cây lâu năm khác   1290
14 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp   1300
15 Chăn nuôi trâu, bò   1410
16 Chăn nuôi ngựa, lừa, la   1420
17 Chăn nuôi dê, cừu   1440
18 Chăn nuôi lợn   1450
19 Chăn nuôi gia cầm 146  
20 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm   1461
21 Chăn nuôi gà   1462
22 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng   1463
23 Chăn nuôi gia cầm khác   1469
24 Chăn nuôi khác   1490
25 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp   1500
26 Hoạt động dịch vụ trồng trọt   1610
27 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi   1620
28 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch   1630
29 Xử lý hạt giống để nhân giống   1640
30 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan   1700
31 Trồng rừng và chăm sóc rừng 210  
32 Ươm giống cây lâm nghiệp   2101
33 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ   2102
34 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa   2103
35 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác   2109
36 Khai thác gỗ   2210
37 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ   2220
38 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác   2300
39 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp   2400
40 Khai thác thuỷ sản biển   3110
41 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 722  
42 Khai thác quặng bôxít   7221
43 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu 7229
44 Khai thác quặng kim loại quí hiếm   7300
45 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
46 Khai thác đá   8101
47 Khai thác cát, sỏi   8102
48 Khai thác đất sét   8103
49 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
50 Khai thác và thu gom than bùn   8920
51 Khai thác muối   8930
52 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
53 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
54 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
55 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
56 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
57 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
58 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
59 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
60 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
61 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
62 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
63 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
64 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
65 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
66 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
67 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040  
68 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật   10401
69 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa   10500
70 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013  
71 Sản xuất plastic nguyên sinh   20131
72 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh   20132
73 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
74 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
75 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
76 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
77 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
78 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
79 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
80 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
81 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710  
82 Sản xuất mô tơ, máy phát   27101
83 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện   27102
84 Sản xuất pin và ắc quy   27200
85 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học   27310
86 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác   27320
87 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại   27330
88 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng   27400
89 Sản xuất đồ điện dân dụng   27500
90 Sản xuất thiết bị điện khác   27900
91 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
92 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu   28120
93 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác   28130
94 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
95 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung   28150
96 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp   28160
97 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
98 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén   28180
99 Sản xuất máy thông dụng khác   28190
100 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp   28210
101 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại   28220
102 Sản xuất máy luyện kim   28230
103 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng   28240
104 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá   28250
105 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da   28260
106 Thu gom rác thải độc hại 3812  
107 Thu gom rác thải y tế   38121
108 Thu gom rác thải độc hại khác   38129
109 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại   38210
110 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822  
111 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế   38221
112 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác   38229
113 Tái chế phế liệu 3830  
114 Tái chế phế liệu kim loại   38301
115 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
116 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
117 Xây dựng nhà các loại   41000
118 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
119 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
120 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
121 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
122 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
123 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
124 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
125 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
126 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
127 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
128 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
129 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
130 Đại lý xe có động cơ khác   45139
131 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
132 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
133 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
134 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
135 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
136 Bán mô tô, xe máy 4541  
137 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
138 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
139 Đại lý mô tô, xe máy   45413
140 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
141 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
142 Đại lý   46101
143 Môi giới   46102
144 Đấu giá   46103
145 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
146 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
147 Bán buôn hoa và cây   46202
148 Bán buôn động vật sống   46203
149 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
150 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
151 Bán buôn gạo   46310
152 Bán buôn thực phẩm 4632  
153 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
154 Bán buôn thủy sản   46322
155 Bán buôn rau, quả   46323
156 Bán buôn cà phê   46324
157 Bán buôn chè   46325
158 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
159 Bán buôn thực phẩm khác   46329
160 Bán buôn đồ uống 4633  
161 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
162 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
163 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
164 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
165 Bán buôn vải   46411
166 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
167 Bán buôn hàng may mặc   46413
168 Bán buôn giày dép   46414
169 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
170 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
171 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
172 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
173 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
174 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
175 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
176 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
177 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
178 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
179 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
180 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
181 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
182 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
183 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
184 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
185 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
186 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
187 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
188 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn