dịch vụ kế toán giá rẻ

Mã số thuế Công Ty TNHH Văn Hóa Havi Mã số thuế:  0108596081 Địa chỉ: Tầng 9, tòa nhà Detech II, số 107 Nguyễn Phong Sắc, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Văn Hóa Havi
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế:  0108596081
Địa chỉ: Tầng 9, tòa nhà Detech II, số 107 Nguyễn Phong Sắc, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Vương Thùy Dung
Ngày cấp giấy phép: 21/01/2019
Ngày hoạt động: 18/01/2019 (Đã hoạt động 1 tháng)
Trạng thái: Đang hoạt động
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn thực phẩm 4632  
2 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
3 Bán buôn thủy sản   46322
4 Bán buôn rau, quả   46323
5 Bán buôn cà phê   46324
6 Bán buôn chè   46325
7 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
8 Bán buôn thực phẩm khác   46329
9 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
10 Bán buôn vải   46411
11 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
12 Bán buôn hàng may mặc   46413
13 Bán buôn giày dép   46414
14 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
15 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
16 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
17 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
18 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
19 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
20 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
21 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
22 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
23 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
24 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
25 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
27 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
28 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
29 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
30 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
31 Bán buôn cao su   46694
32 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
33 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
34 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
35 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
36 Bán buôn tổng hợp   46900
37 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
38 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
39 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
40 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
41 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
42 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
43 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
44 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
45 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
46 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
47 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
48 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
49 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
50 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
51 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
52 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
53 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
54 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
55 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
56 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
57 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
58 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
59 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
60 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
61 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
62 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
63 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
64 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
65 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
66 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
67 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
68 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
69 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
70 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
71 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
72 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
73 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
74 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
75 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
76 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
77 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
78 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
79 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
80 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
81 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
82 Vận tải hành khách đường sắt   49110
83 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
84 Vận tải bằng xe buýt   49200
85 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
86 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
87 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
88 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
89 Dịch vụ ăn uống khác   56290

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn