dịch vụ kế toán giá rẻ

Mã số thuế Công Ty TNHH Đầu Tư Và Dịch Vụ Minh Đạt Mã số thuế: 0108594366 Địa chỉ: Phòng 701 tầng 7 tòa nhà Machino 1, số 10 Trần Phú, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Dịch Vụ Minh Đạt
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108594366 
Địa chỉ: Phòng 701 tầng 7 tòa nhà Machino 1, số 10 Trần Phú, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Vân
Ngày cấp giấy phép: 21/01/2019
Ngày hoạt động: 17/01/2019 (Đã hoạt động 1 tháng)
Điện thoại: 
Trạng thái: Đang hoạt động
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
3 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
5 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
7 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
8 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
9 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
10 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
11 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
12 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
13 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
14 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
15 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
16 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
17 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
18 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
19 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
20 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
21 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
22 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
23 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
24 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
25 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
26 Vận tải đường ống   49400
27 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
28 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
29 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
30 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
31 Bốc xếp hàng hóa 5224  
32 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
33 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
34 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
35 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
36 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
37 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
38 Khách sạn   55101
39 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
40 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
41 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
42 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
43 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
44 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
45 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
46 Dịch vụ ăn uống khác   56290
47 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
48 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
49 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
50 Xuất bản sách   58110
51 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
52 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
53 Hoạt động xuất bản khác   58190
54 Xuất bản phần mềm   58200
55 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
56 Hoạt động kiến trúc   71101
57 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
58 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
59 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
60 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
61 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
62 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
63 Quảng cáo   73100
64 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
65 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
66 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
67 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
68 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
69 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
70 Hoạt động thú y   75000

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn