dịch vụ kế toán giá rẻ

Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Thương Mại Tịnh Tâm Anh Mã số thuế: 0108595507 Địa chỉ: Số 536 Đường Bưởi, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Tịnh Tâm Anh
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108595507
Địa chỉ: Số 536 Đường Bưởi, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Đinh Thị Dung
Ngày cấp giấy phép: 21/01/2019
Ngày hoạt động: 18/01/2019 (Đã hoạt động 1 tháng)
Điện thoại: 
Trạng thái: Đang hoạt động
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 722  
2 Khai thác quặng bôxít   7221
3 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu 7229
4 Khai thác quặng kim loại quí hiếm   7300
5 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
6 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
7 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
8 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
9 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
10 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
11 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
12 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
13 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
14 Sản xuất nhạc cụ   32200
15 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
16 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
17 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
18 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
19 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
20 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
21 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
22 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
23 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
24 Đại lý   46101
25 Môi giới   46102
26 Đấu giá   46103
27 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
28 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
29 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
30 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
31 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
32 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
33 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
34 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
35 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
36 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
37 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
38 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
42 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
45 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
47 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
48 Bán buôn quặng kim loại   46621
49 Bán buôn sắt, thép   46622
50 Bán buôn kim loại khác   46623
51 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
52 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
53 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
54 Bán buôn xi măng   46632
55 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
56 Bán buôn kính xây dựng   46634
57 Bán buôn sơn, vécni   46635
58 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
59 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
60 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
61 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
62 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
63 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
64 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
65 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
66 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
67 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
68 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
69 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
70 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
71 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
72 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
73 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
74 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
75 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
76 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
77 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
78 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
79 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
80 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
81 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
82 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
83 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
84 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
85 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
86 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
87 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
88 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
89 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
90 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
91 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
92 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
93 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
94 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
95 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
96 Vận tải hành khách đường sắt   49110
97 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
98 Vận tải bằng xe buýt   49200
99 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
100 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
101 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
102 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
103 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
104 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
105 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
106 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
107 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
108 Vận tải đường ống   49400
109 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
110 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
111 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
112 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222  
113 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
114 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52222
115 Bốc xếp hàng hóa 5224  
116 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
117 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
118 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
119 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
120 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
121 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
122 Hoạt động kiến trúc   71101
123 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
124 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
125 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
126 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
127 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
128 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
129 Quảng cáo   73100
130 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
131 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
132 Hoạt động nhiếp ảnh   74200

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn