dịch vụ kế toán giá rẻ

Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Mtcorp Việt Nam Mã số thuế: 0108595899 Địa chỉ: No09, LK 322 Khu Cổng Đồng, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Mtcorp Việt Nam
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108595899
Địa chỉ: No09, LK 322 Khu Cổng Đồng, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Mai Hoài Nam
Ngày cấp giấy phép: 21/01/2019
Ngày hoạt động: 18/01/2019 (Đã hoạt động 1 tháng)
Trạng thái: Đang hoạt động
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
3 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
5 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
7 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
8 Đại lý   46101
9 Môi giới   46102
10 Đấu giá   46103
11 Bán buôn thực phẩm 4632  
12 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
13 Bán buôn thủy sản   46322
14 Bán buôn rau, quả   46323
15 Bán buôn cà phê   46324
16 Bán buôn chè   46325
17 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
18 Bán buôn thực phẩm khác   46329
19 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
20 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
21 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
22 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
23 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
24 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
25 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
26 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
27 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
28 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
29 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
30 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
34 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
37 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
39 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
40 Bán buôn quặng kim loại   46621
41 Bán buôn sắt, thép   46622
42 Bán buôn kim loại khác   46623
43 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
44 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
45 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
46 Bán buôn xi măng   46632
47 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
48 Bán buôn kính xây dựng   46634
49 Bán buôn sơn, vécni   46635
50 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
51 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
52 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
53 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
54 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
55 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
56 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
57 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
58 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
59 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
60 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
61 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
62 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
63 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
64 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
65 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
66 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
67 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
68 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
69 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
70 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
71 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
72 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
73 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
74 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
75 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
76 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
77 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
78 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
79 Hoạt động kiến trúc   71101
80 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
81 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
82 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
83 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
84 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
85 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
86 Quảng cáo   73100
87 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
88 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
89 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
90 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
91 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
92 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
93 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
94 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
95 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
96 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
97 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn