dịch vụ kế toán giá rẻ

Mã số thuế Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Khoa Sơn Mã số thuế: 0108622197 Địa chỉ: Số 10, ngách 211/1 Khương Trung, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Khoa Sơn
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108622197
Địa chỉ: Số 10, ngách 211/1 Khương Trung, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Đỗ Thanh Ngọc
Ngày cấp giấy phép: 25/02/2019
Ngày hoạt động: 26/02/2019 (Đã hoạt động 2 ngày)
Trạng thái: Đang hoạt động
Ngành nghề kinh doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
2 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
3 Bảo quản gỗ   16102
4 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
5 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
6 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
7 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
8 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
9 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
10 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
11 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
12 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
13 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
14 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
15 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
16 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
17 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
18 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
19 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
20 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
21 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
22 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
23 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
24 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
25 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
26 Sản xuất đồng hồ   26520
27 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
28 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
29 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
30 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710  
31 Sản xuất mô tơ, máy phát   27101
32 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện   27102
33 Sản xuất pin và ắc quy   27200
34 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học   27310
35 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác   27320
36 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại   27330
37 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng   27400
38 Sản xuất đồ điện dân dụng   27500
39 Sản xuất thiết bị điện khác   27900
40 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
41 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu   28120
42 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác   28130
43 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
44 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung   28150
45 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp   28160
46 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
47 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén   28180
48 Sản xuất máy thông dụng khác   28190
49 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp   28210
50 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại   28220
51 Sản xuất máy luyện kim   28230
52 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng   28240
53 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá   28250
54 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da   28260
55 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
56 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
57 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
58 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
59 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
60 Sản xuất nhạc cụ   32200
61 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
62 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
63 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
64 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
65 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
66 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
67 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
68 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
69 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
70 Đại lý   46101
71 Môi giới   46102
72 Đấu giá   46103
73 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
74 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
75 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
76 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
77 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
78 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
79 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
80 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
81 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
82 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
83 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
84 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
85 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
86 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
87 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
88 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
89 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
90 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
91 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
92 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
93 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
94 Bán buôn quặng kim loại   46621
95 Bán buôn sắt, thép   46622
96 Bán buôn kim loại khác   46623
97 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
98 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
99 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
100 Bán buôn xi măng   46632
101 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
102 Bán buôn kính xây dựng   46634
103 Bán buôn sơn, vécni   46635
104 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
105 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
106 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
107 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
108 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
109 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
110 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
111 Bán buôn cao su   46694
112 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
113 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
114 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
115 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
116 Bán buôn tổng hợp   46900
117 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
118 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
119 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
120 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
121 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
122 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
123 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
124 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
125 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
126 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
127 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
128 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
129 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
130 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
131 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
132 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
133 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
134 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
135 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
136 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
137 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
138 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
139 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
140 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
141 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
142 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
143 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
144 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
145 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
146 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
147 Khách sạn   55101
148 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
149 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
150 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
151 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
152 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
153 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
154 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
155 Dịch vụ ăn uống khác   56290
156 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
157 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
158 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
159 Xuất bản sách   58110
160 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
161 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
162 Hoạt động xuất bản khác   58190
163 Xuất bản phần mềm   58200

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn