dịch vụ kế toán giá rẻ

Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Du Lịch Hà Nội Mã số thuế: 0108613675  Địa chỉ: Số 32 đường Xóm Hạ, thôn Thái Phù, Xã Mai Đình, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Du Lịch Hà Nội
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108613675 
Địa chỉ: Số 32 đường Xóm Hạ, thôn Thái Phù, Xã Mai Đình, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Đinh Văn Bình
Ngày cấp giấy phép: 15/02/2019
Ngày hoạt động: 13/02/2019
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
2 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
3 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
4 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
5 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
6 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
7 Đại lý xe có động cơ khác   45139
8 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
9 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
10 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45301
11 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45302
12 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
13 Bán mô tô, xe máy 4541  
14 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
15 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
16 Đại lý mô tô, xe máy   45413
17 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
18 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
19 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
20 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
21 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
22 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
23 Đại lý   46101
24 Môi giới   46102
25 Đấu giá   46103
26 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
27 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
28 Bán buôn hoa và cây   46202
29 Bán buôn động vật sống   46203
30 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản   46204
31 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
32 Bán buôn gạo   46310
33 Bán buôn thực phẩm 4632  
34 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
35 Bán buôn thủy sản   46322
36 Bán buôn rau, quả   46323
37 Bán buôn cà phê   46324
38 Bán buôn chè   46325
39 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột   46326
40 Bán buôn thực phẩm khác   46329
41 Bán buôn đồ uống 4633  
42 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
43 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
44 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
45 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
46 Bán buôn vải   46411
47 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
48 Bán buôn hàng may mặc   46413
49 Bán buôn giày dép   46414
50 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
51 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
52 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
53 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
54 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
55 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
56 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
57 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
58 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
59 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
60 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
61 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
62 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
63 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
64 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
65 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
66 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
67 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh   47224
68 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
69 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
70 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
71 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
72 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
73 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
74 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
75 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
76 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
77 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
78 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
79 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
80 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
81 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
82 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
83 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
84 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
85 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
86 Vận tải đường ống   49400
87 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
88 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
89 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
90 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
91 Bốc xếp hàng hóa 5224  
92 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
93 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
94 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
95 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
96 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
97 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
98 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
99 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
100 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
101 Bưu chính   53100
102 Chuyển phát   53200
103 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
104 Khách sạn   55101
105 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
106 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
107 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
108 Cơ sở lưu trú khác 5590  
109 Ký túc xá học sinh, sinh viên   55901
110 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm   55902
111 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu   55909
112 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
113 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
114 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
115 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)   56210
116 Dịch vụ ăn uống khác   56290
117 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
118 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
119 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
120 Xuất bản sách   58110
121 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
122 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
123 Hoạt động xuất bản khác   58190
124 Xuất bản phần mềm   58200
125 Cho thuê xe có động cơ 7710  
126 Cho thuê ôtô   77101
127 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
128 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
129 Cho thuê băng, đĩa video   77220
130 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn