dịch vụ kế toán giá rẻ

Mã số thuế công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ May Mặc Xây Dựng An Tây. Địa chỉ: 1/271 ấp Đồng Tranh, Xã Long Hoà, Huyện Cần Giờ, Thành phố Hồ Chí Minh.

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên

Mã số thuế: 0314895986

Địa chỉ: 1/271 ấp Đồng Tranh, Xã Long Hoà, Huyện Cần Giờ, Thành phố Hồ Chí Minh

Đại diện pháp luật: Dương Nguyễn Phương Anh

Ngày cấp giấy phép: 28/02/2018

Ngày hoạt động: 28/02/2018

Ngành nghề kinh doanh

STT

Tên ngành

Mã ngành

1

Trồng rừng và chăm sóc rừng

210

 

2

Ươm giống cây lâm nghiệp

 

2101

3

Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

 

2102

4

Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

 

2103

5

Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

 

2109

6

Khai thác gỗ

 

2210

7

Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

 

2220

8

Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

 

2300

9

Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

 

2400

10

Khai thác thuỷ sản biển

 

3110

11

Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét

810

 

12

Khai thác đá

 

8101

13

Khai thác cát, sỏi

 

8102

14

Khai thác đất sét

 

8103

15

Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

 

8910

16

Khai thác và thu gom than bùn

 

8920

17

Khai thác muối

 

8930

18

Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

 

8990

19

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

 

9100

20

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

 

9900

21

Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ

4210

 

22

Xây dựng công trình đường sắt

 

42101

23

Xây dựng công trình đường bộ

 

42102

24

Xây dựng công trình công ích

 

42200

25

Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

 

42900

26

Phá dỡ

 

43110

27

Chuẩn bị mặt bằng

 

43120

28

Lắp đặt hệ thống điện

 

43210

29

Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác

4511

 

30

Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45111

31

Bán buôn xe có động cơ khác

 

45119

32

Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45120

33

Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

4530

 

34

Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

 

45301

35

Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45302

36

Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

 

45303

37

Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép

4641

 

38

Bán buôn vải

 

46411

39

Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

 

46412

40

Bán buôn hàng may mặc

 

46413

41

Bán buôn giày dép

 

46414

42

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

4649

 

43

Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

 

46491

44

Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

 

46492

45

Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

 

46493

46

Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

 

46494

47

Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

 

46495

48

Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

 

46496

49

Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

 

46497

50

Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

 

46498

51

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

 

46499

52

Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

 

46510

53

Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

 

46520

54

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

 

46530

55

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

4659

 

56

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

 

46591

57

Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

 

46592

58

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

 

46593

59

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

 

46594

60

Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

 

46595

61

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

 

46599

62

Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan

4661

 

63

Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

 

46611

64

Bán buôn dầu thô

 

46612

65

Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

 

46613

66

Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

 

46614

67

Bán buôn kim loại và quặng kim loại

4662

 

68

Bán buôn quặng kim loại

 

46621

69

Bán buôn sắt, thép

 

46622

70

Bán buôn kim loại khác

 

46623

71

Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

 

46624

72

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

4663

 

73

Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

 

46631

74

Bán buôn xi măng

 

46632

75

Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

 

46633

76

Bán buôn kính xây dựng

 

46634

77

Bán buôn sơn, vécni

 

46635

78

Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

 

46636

79

Bán buôn đồ ngũ kim

 

46637

80

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

 

46639

81

Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

4669

 

82

Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

 

46691

83

Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

 

46692

84

Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

 

46693

85

Bán buôn cao su

 

46694

86

Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

 

46695

87

Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

 

46696

88

Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

 

46697

89

Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

 

46699

90

Bán buôn tổng hợp

 

46900

91

Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

 

47110

92

Vận tải hành khách đường bộ khác

4932

 

93

Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

 

49321

94

Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

 

49329

95

Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

4933

 

96

Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

 

49331

97

Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

 

49332

98

Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

 

49333

99

Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

 

49334

100

Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

 

49339

101

Vận tải đường ống

 

49400

102

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa

5022

 

103

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

 

50221

104

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

 

50222

105

Vận tải hành khách hàng không

  &

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn