dịch vụ kế toán giá rẻ

Mã số thuế công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đầu Tư & Sản Xuất Hưng Thịnh. Địa chỉ: 179 Dương Quảng Hàm, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh.
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0315413603
Địa chỉ: 179 Dương Quảng Hàm, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Vân Anh
Ngày cấp giấy phép: 28/11/2018
Ngày hoạt động: 28/11/2018
  + dịch vụ thành lập công tại hoàng mai

+  dịch vụ thành lập doanh nghiệp ở thanh xuân

+  thủ tục thành lập công ty ở long biên

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
2 Bán buôn vải   46411
3 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
4 Bán buôn hàng may mặc   46413
5 Bán buôn giày dép   46414
6 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
7 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
8 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
9 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
10 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
11 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
12 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
13 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
14 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
15 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
16 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
17 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
21 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)   46592
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)   46594
24 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
26 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
27 Bán buôn quặng kim loại   46621
28 Bán buôn sắt, thép   46622
29 Bán buôn kim loại khác   46623
30 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
31 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
32 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
33 Bán buôn xi măng   46632
34 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
35 Bán buôn kính xây dựng   46634
36 Bán buôn sơn, vécni   46635
37 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
38 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
39 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
40 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
41 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
42 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
43 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
44 Bán buôn cao su   46694
45 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
46 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
47 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
48 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
49 Bán buôn tổng hợp   46900
50 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp   47110
51 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
52 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
53 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47519
54 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
55 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
56 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
57 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
58 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47524
59 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
60 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
61 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh   47530
62 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
63 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
64 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh   47592
65 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
66 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
67 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh   47599
68 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
69 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh   47620
70 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
71 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
72 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
73 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
74 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
75 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47713
76 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
77 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
78 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
79 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
80 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
81 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
82 Vận tải đường ống   49400
83 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
84 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
85 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
86 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
87 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
88 Khách sạn   55101
89 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
90 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
91 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn