dịch vụ kế toán giá rẻ

Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Phát Triển Tuệ Quang Mã số thuế: 0108453069 Địa chỉ: Số nhà 23, Ngõ 37, Phố Mạc Thị Bưởi, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Tuệ Quang
Mã số thuế: 0108453069
Địa chỉ: Số nhà 23, Ngõ 37, Phố Mạc Thị Bưởi, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Phạm Thị Trang
Ngày cấp giấy phép: 02/10/2018
Ngày hoạt động: 19/09/2018 
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng rừng và chăm sóc rừng 210  
2 Ươm giống cây lâm nghiệp   2101
3 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ   2102
4 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa   2103
5 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác   2109
6 Khai thác gỗ   2210
7 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ   2220
8 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác   2300
9 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp   2400
10 Khai thác thuỷ sản biển   3110
11 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2100  
12 Sản xuất thuốc các loại   21001
13 Sản xuất hoá dược và dược liệu   21002
14 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su   22110
15 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su   22120
16 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
17 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
18 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
19 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
20 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
21 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
22 Đại lý xe có động cơ khác   45139
23 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
24 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
25 Đại lý   46101
26 Môi giới   46102
27 Đấu giá   46103
28 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
29 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
30 Bán buôn hoa và cây   46202
31 Bán buôn động vật sống   46203
32 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
33 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
34 Bán buôn gạo   46310
35 Bán buôn thực phẩm 4632  
36 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
37 Bán buôn thủy sản   46322
38 Bán buôn rau, quả   46323
39 Bán buôn cà phê   46324
40 Bán buôn chè   46325
41 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
42 Bán buôn thực phẩm khác   46329
43 Bán buôn đồ uống 4633  
44 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
45 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
46 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
47 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
48 Bán buôn vải   46411
49 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
50 Bán buôn hàng may mặc   46413
51 Bán buôn giày dép   46414
52 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
53 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
54 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
55 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
56 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
57 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
58 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
59 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
60 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
61 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
62 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
63 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
64 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
65 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
66 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
67 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
68 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
69 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
70 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
71 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
72 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
73 Bán buôn quặng kim loại   46621
74 Bán buôn sắt, thép   46622
75 Bán buôn kim loại khác   46623
76 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
77 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
78 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
79 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
80 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
81 Bán buôn cao su   46694
82 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
83 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
84 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
85 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
86 Bán buôn tổng hợp   46900
87 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
88 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
89 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
90 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
91 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
92 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
93 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
94 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
95 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
96 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
97 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
98 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
99 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
100 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
101 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
102 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
103 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
104 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
105 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
106 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
107 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
108 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
109 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
110 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
111 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
112 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
113 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
114 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
115 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
116 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
117 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
118 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
119 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
120 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
121 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
122 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
123 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
124 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
125 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
126 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
127 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
128 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
129 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
130 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
131 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
132 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
133 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
134 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
135 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
136 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
137 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
138 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
139 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
140 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
141 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
142 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
143 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
144 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
145 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
146 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ   47899
147 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
148 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
149 Vận tải hành khách đường sắt   49110
150 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
151 Vận tải bằng xe buýt   49200
152 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
153 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
154 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
155 Xuất bản sách   58110
156 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
157 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
158 Hoạt động xuất bản khác   58190
159 Xuất bản phần mềm   58200
160 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
161 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
162 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
163 Hoạt động thú y   75000
164 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8531  
165 Giáo dục trung học cơ sở   85311
166 Giáo dục trung học phổ thông   85312
167 Giáo dục nghề nghiệp 8532  
168 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp   85321
169 Dạy nghề   85322
170 Đào tạo cao đẳng   85410
171 Đào tạo đại học và sau đại học   85420
172 Giáo dục thể thao và giải trí   85510
173 Giáo dục văn hoá nghệ thuật   85520
174 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu   85590
175 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục   85600

 

Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn