dịch vụ kế toán giá rẻ

Công Ty TNHH Xnk Sơn Đông

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108894923
Địa chỉ: Xóm Thượng, Cụm 5, Xã Sen Chiểu, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Lê Hữu Hùng
Ngày cấp giấy phép: 10/09/2019
Ngày hoạt động: 10/09/2019
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
2 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn   25991
3 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu   25999
4 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
5 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
6 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
7 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
8 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
9 Sản xuất đồng hồ   26520
10 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp   26600
11 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
12 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
13 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
14 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
15 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
16 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
17 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
18 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
19 Đại lý xe có động cơ khác   45139
20 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
21 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
22 Đại lý   46101
23 Môi giới   46102
24 Đấu giá   46103
25 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
26 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
27 Bán buôn hoa và cây   46202
28 Bán buôn động vật sống   46203
29 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản   46204
30 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
31 Bán buôn gạo   46310
32 Bán buôn thực phẩm 4632  
33 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
34 Bán buôn thủy sản   46322
35 Bán buôn rau, quả   46323
36 Bán buôn cà phê   46324
37 Bán buôn chè   46325
38 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
39 Bán buôn thực phẩm khác   46329
40 Bán buôn đồ uống 4633  
41 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
42 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
43 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
44 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
45 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
46 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
47 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
48 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
49 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
50 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
51 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
52 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
53 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
54 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
55 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
56 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
57 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
58 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
59 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
60 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
61 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
62 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
63 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
64 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
65 Bán buôn quặng kim loại   46621
66 Bán buôn sắt, thép   46622
67 Bán buôn kim loại khác   46623
68 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
69 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
70 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
71 Bán buôn xi măng   46632
72 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
73 Bán buôn kính xây dựng   46634
74 Bán buôn sơn, vécni   46635
75 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
76 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
77 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
78 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
79 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
80 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
81 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
82 Bán buôn cao su   46694
83 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
84 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
85 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
86 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
87 Bán buôn tổng hợp   46900
88 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
89 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
90 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
91 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp   47199
92 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
93 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
94 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
95 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
96 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
97 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
98 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
99 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
100 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
101 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
102 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
103 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh   47411
104 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
105 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
106 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
107 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
108 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
109 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
110 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
111 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
112 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
113 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
114 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
115 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
116 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
117 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
118 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
119 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
120 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
121 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
122 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
123 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
124 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
125 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
126 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
127 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
128 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
129 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
130 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
131 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
132 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
133 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ   47899
134 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
135 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
136 Vận tải hành khách đường sắt   49110
137 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
138 Vận tải bằng xe buýt   49200

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn