dịch vụ kế toán giá rẻ

Công Ty TNHH Tư Vấn Sản Xuất Và Thương Mại Phương Anh

Tên giao dịch: PHUONG ANH TRADING AND PRODUCTION CONSULTANT COMPANY LIMITED
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108885005
Địa chỉ: Số 8, Ngõ 19/9 Phố Kim Đồng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Bùi Quang Phương
Ngày cấp giấy phép: 30/08/2019
Ngày hoạt động: 30/08/2019
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
2 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
3 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
4 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
5 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394  
6 Sản xuất xi măng   23941
7 Sản xuất vôi   23942
8 Sản xuất thạch cao   23943
9 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao   23950
10 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá   23960
11 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu   23990
12 Sản xuất sắt, thép, gang   24100
13 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý   24200
14 Đúc sắt thép   24310
15 Đúc kim loại màu   24320
16 Sản xuất các cấu kiện kim loại   25110
17 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại   25120
18 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)   25130
19 Sản xuất vũ khí và đạn dược   25200
20 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại   25910
21 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại   25920
22 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng   25930
23 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
24 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn   25991
25 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu   25999
26 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
27 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
28 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
29 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
30 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
31 Sản xuất đồng hồ   26520
32 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp   26600
33 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
34 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
35 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
36 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
37 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
38 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
39 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
40 Sản xuất nhạc cụ   32200
41 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
42 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
43 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
44 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
45 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
46 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
47 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
48 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
49 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
50 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
51 Đại lý xe có động cơ khác   45139
52 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
53 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
54 Đại lý   46101
55 Môi giới   46102
56 Đấu giá   46103
57 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
58 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
59 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
60 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
61 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
62 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
63 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
64 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
65 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
66 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
67 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
68 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
69 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
70 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
71 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
72 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
73 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
74 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
75 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
76 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
77 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
78 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
79 Bán buôn dầu thô   46612
80 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
81 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
82 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
83 Bán buôn quặng kim loại   46621
84 Bán buôn sắt, thép   46622
85 Bán buôn kim loại khác   46623
86 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
87 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
88 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
89 Bán buôn xi măng   46632
90 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
91 Bán buôn kính xây dựng   46634
92 Bán buôn sơn, vécni   46635
93 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
94 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
95 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
96 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
97 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
98 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
99 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
100 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
101 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
102 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
103 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
104 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
105 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
106 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
107 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
108 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
109 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
110 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
111 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
112 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
113 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
114 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
115 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
116 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh   47732
117 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
118 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
119 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
120 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
121 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
122 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
123 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh   47739
124 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
125 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
126 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
127 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
128 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
129 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
130 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
131 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
132 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
133 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
134 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
135 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
136 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
137 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
138 Vận tải đường ống   49400
139 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
140 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
141 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
142 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
143 Bốc xếp hàng hóa 5224  
144 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
145 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
146 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
147 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
148 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
149 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
150 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
151 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
152 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
153 Bưu chính   53100
154 Chuyển phát   53200
155 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
156 Hoạt động kiến trúc   71101
157 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
158 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
159 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
160 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
161 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
162 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
163 Quảng cáo   73100
164 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
165 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
166 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
167 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
168 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
169 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu   74909
170 Hoạt động thú y   75000

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn