dịch vụ kế toán giá rẻ



Công Ty TNHH Thương Mại Và Đầu Tư Thắng Phát

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108894930
Địa chỉ: Hẻm 23/120/3 Đường Đức Diễn, Tổ dân phố số 2, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Đình Quyết
Ngày cấp giấy phép: 10/09/2019
Ngày hoạt động: 10/09/2019
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
3 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
5 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
7 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
8 Đại lý   46101
9 Môi giới   46102
10 Đấu giá   46103
11 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
12 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
13 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
14 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
15 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
16 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
17 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
18 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
19 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
20 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
21 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
22 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
26 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
29 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
31 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
32 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
33 Bán buôn xi măng   46632
34 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
35 Bán buôn kính xây dựng   46634
36 Bán buôn sơn, vécni   46635
37 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
38 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
39 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
40 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
41 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
42 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
43 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
44 Bán buôn cao su   46694
45 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
46 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
47 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
48 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
49 Bán buôn tổng hợp   46900
50 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
51 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
52 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
53 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
54 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
55 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
56 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
57 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
58 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
59 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
60 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
61 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
62 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
63 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
64 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
65 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
66 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
67 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
68 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
69 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
70 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
71 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
72 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
73 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
74 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
75 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
76 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
77 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
78 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
79 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
80 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
81 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
82 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
83 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ   47899
84 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
85 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
86 Vận tải hành khách đường sắt   49110
87 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
88 Vận tải bằng xe buýt   49200

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn