dịch vụ kế toán giá rẻ



Công Ty TNHH Thương Mại Dcmc Việt Nam

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108873539
Địa chỉ: số nhà 36, Đường Kim Quy, Thôn Bầu, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Hoàng Bùi Khanh
Ngày cấp giấy phép: 21/08/2019
Ngày hoạt động: 21/08/2019
Ngành Nghề Kinh Doanh:
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
3 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
5 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
7 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
8 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
9 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
10 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
11 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
12 Đại lý   46101
13 Môi giới   46102
14 Đấu giá   46103
15 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
16 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
17 Bán buôn hoa và cây   46202
18 Bán buôn động vật sống   46203
19 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản   46204
20 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
21 Bán buôn gạo   46310
22 Bán buôn thực phẩm 4632  
23 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
24 Bán buôn thủy sản   46322
25 Bán buôn rau, quả   46323
26 Bán buôn cà phê   46324
27 Bán buôn chè   46325
28 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
29 Bán buôn thực phẩm khác   46329
30 Bán buôn đồ uống 4633  
31 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
32 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
33 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
34 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
35 Bán buôn vải   46411
36 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
37 Bán buôn hàng may mặc   46413
38 Bán buôn giày dép   46414
39 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
40 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
41 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
42 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
43 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
44 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
45 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
46 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
47 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
48 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
49 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
50 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
52 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
53 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
54 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
56 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
57 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
58 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
59 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
60 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
61 Bán buôn dầu thô   46612
62 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
63 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
64 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
65 Bán buôn quặng kim loại   46621
66 Bán buôn sắt, thép   46622
67 Bán buôn kim loại khác   46623
68 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
69 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
70 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
71 Bán buôn xi măng   46632
72 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
73 Bán buôn kính xây dựng   46634
74 Bán buôn sơn, vécni   46635
75 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
76 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
77 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
78 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
79 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
80 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
81 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
82 Bán buôn cao su   46694
83 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
84 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
85 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
86 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
87 Bán buôn tổng hợp   46900
88 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
89 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
90 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
91 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
92 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
93 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
94 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
95 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
96 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
97 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
98 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
99 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
100 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
101 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
102 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
103 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
104 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
105 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
106 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
107 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
108 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
109 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47713
110 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
111 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
112 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47722
113 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
114 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
115 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
116 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
117 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
118 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
119 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
120 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
121 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
122 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
123 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
124 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
125 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
126 Vận tải đường ống   49400
127 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
128 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
129 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
130 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
131 Bốc xếp hàng hóa 5224  
132 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
133 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
134 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
135 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
136 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
137 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
138 Khách sạn   55101
139 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
140 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
141 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
142 Cơ sở lưu trú khác 5590  
143 Ký túc xá học sinh, sinh viên   55901
144 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm   55902
145 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu   55909
146 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
147 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
148 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
149 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
150 Dịch vụ ăn uống khác   56290
151 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
152 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
153 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
154 Xuất bản sách   58110
155 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
156 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
157 Hoạt động xuất bản khác   58190
158 Xuất bản phần mềm   58200
159 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
160 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
161 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu   74909
162 Hoạt động thú y   75000

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn