dịch vụ kế toán giá rẻ

Công Ty TNHH Thiết Bị Tdt Việt Nam

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108870947
Địa chỉ: Số 8, Liền kề 6C, khu 17 Bộ Công An, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Trần Thị Tuyết
Ngày cấp giấy phép: 19/08/2019
Ngày hoạt động: 19/08/2019
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
2 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
3 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
4 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
5 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
6 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
7 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
8 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
9 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
10 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
11 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
12 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
13 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
14 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
16 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
17 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
19 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
21 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
22 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
23 Bán buôn xi măng   46632
24 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
25 Bán buôn kính xây dựng   46634
26 Bán buôn sơn, vécni   46635
27 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
28 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
29 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
30 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
31 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
32 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
33 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
34 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
35 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
36 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
37 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
38 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
39 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
40 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
41 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
42 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
43 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
44 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
45 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
46 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
47 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
48 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
49 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
50 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
51 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
52 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
53 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
54 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
55 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
56 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
57 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
58 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
59 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
60 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
61 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
62 Vận tải đường ống   49400

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn