dịch vụ kế toán giá rẻ



Công Ty TNHH Phát Triển Toàn Cầu Glodement Việt Nam

Tên giao dịch: GLODEMENT VIETNAM GLOBAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108896310
Địa chỉ: 20 phố Bích Câu, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Lê Thị Ngọc Trang
Ngày cấp giấy phép: 10/09/2019
Ngày hoạt động: 10/09/2019
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
2 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
3 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
4 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
5 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
6 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
7 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
8 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
9 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác   10209
10 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
11 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
12 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
13 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
14 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
15 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
16 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
17 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013  
18 Sản xuất plastic nguyên sinh   20131
19 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh   20132
20 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp   20210
21 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
22 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
23 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
24 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
25 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
26 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
27 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
28 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
29 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
30 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
31 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
32 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
33 Sản xuất nhạc cụ   32200
34 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
35 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
36 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250  
37 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa   32501
38 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng   32502
39 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu   32900
40 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn   33110
41 Sửa chữa máy móc, thiết bị   33120
42 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học   33130
43 Sửa chữa thiết bị điện   33140
44 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 33150
45 Sửa chữa thiết bị khác   33190
46 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp   33200
47 Tái chế phế liệu 3830  
48 Tái chế phế liệu kim loại   38301
49 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
50 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
51 Xây dựng nhà các loại   41000
52 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
53 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
54 Đại lý xe có động cơ khác   45139
55 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
56 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
57 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45301
58 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45302
59 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
60 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
61 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
62 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
63 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
64 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
65 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
66 Bán buôn hoa và cây   46202
67 Bán buôn động vật sống   46203
68 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản   46204
69 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
70 Bán buôn gạo   46310
71 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
72 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
73 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
74 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
75 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
76 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
77 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
78 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
79 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
80 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
81 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
82 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
83 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
84 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
85 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
86 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
87 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
88 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
89 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
90 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
91 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
92 Bán buôn quặng kim loại   46621
93 Bán buôn sắt, thép   46622
94 Bán buôn kim loại khác   46623
95 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
96 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
97 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
98 Bán buôn xi măng   46632
99 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
100 Bán buôn kính xây dựng   46634
101 Bán buôn sơn, vécni   46635
102 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
103 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
104 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
105 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
106 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
107 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
108 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
109 Bán buôn cao su   46694
110 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
111 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
112 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
113 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
114 Bán buôn tổng hợp   46900
115 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
116 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
117 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
118 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
119 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
120 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
121 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
122 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
123 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
124 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
125 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
126 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
127 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
128 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47713
129 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
130 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
131 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
132 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
133 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
134 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
135 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
136 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
137 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
138 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
139 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
140 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
141 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
142 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
143 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
144 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
145 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
146 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
147 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
148 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
149 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
150 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
151 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
152 Khách sạn   55101
153 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
154 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
155 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
156 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
157 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
158 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
159 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
160 Dịch vụ ăn uống khác   56290
161 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
162 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
163 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
164 Xuất bản sách   58110
165 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
166 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
167 Hoạt động xuất bản khác   58190
168 Xuất bản phần mềm   58200

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn