dịch vụ kế toán giá rẻ

Công Ty TNHH Oem Việt Nam

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108881201
Địa chỉ: Số nhà 1B, Tổ 65B, Ngách 53/23 Ngõ Trại Cá, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Thu Hằng
Ngày cấp giấy phép: 29/08/2019
Ngày hoạt động: 29/08/2019
Ngành Nghề kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
2 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
3 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
4 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
5 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710  
6 Sản xuất mô tơ, máy phát   27101
7 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện   27102
8 Sản xuất pin và ắc quy   27200
9 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học   27310
10 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác   27320
11 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại   27330
12 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng   27400
13 Sản xuất đồ điện dân dụng   27500
14 Sản xuất thiết bị điện khác   27900
15 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)   28110
16 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu   28120
17 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác   28130
18 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động   28140
19 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung   28150
20 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp   28160
21 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
22 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén   28180
23 Sản xuất máy thông dụng khác   28190
24 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp   28210
25 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại   28220
26 Sản xuất máy luyện kim   28230
27 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng   28240
28 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá   28250
29 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da   28260
30 Thu gom rác thải độc hại 3812  
31 Thu gom rác thải y tế   38121
32 Thu gom rác thải độc hại khác   38129
33 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại   38210
34 Tái chế phế liệu 3830  
35 Tái chế phế liệu kim loại   38301
36 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
37 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
38 Xây dựng nhà các loại   41000
39 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
40 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
41 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
42 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
43 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
44 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
47 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
49 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
50 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
52 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
53 Bán buôn quặng kim loại   46621
54 Bán buôn sắt, thép   46622
55 Bán buôn kim loại khác   46623
56 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
57 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
58 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
59 Bán buôn xi măng   46632
60 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
61 Bán buôn kính xây dựng   46634
62 Bán buôn sơn, vécni   46635
63 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
64 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
65 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
66 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
67 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh   47411
68 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
69 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
70 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
71 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
72 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
73 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
74 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
75 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
76 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
77 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
78 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
79 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
80 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
81 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
82 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
83 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
84 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
85 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
86 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
87 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
88 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
89 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
90 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh   47732
91 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
92 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
93 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
94 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
95 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
96 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
97 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh   47739
98 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
99 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
100 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
101 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
102 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
103 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
104 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
105 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
106 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
107 Vận tải đường ống   49400
108 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
109 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
110 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
111 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
112 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu   77309
113 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
114 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm   78100
115 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn