dịch vụ kế toán giá rẻ



Công Ty TNHH Kinh Doanh Thương Mại Dịch Vụ Vân Anh

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108892450
Địa chỉ: Số 36 Hẻm 173/24/7 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Đỗ Thị Vân Anh
Ngày cấp giấy phép: 10/09/2019
Ngày hoạt động: 10/09/2019
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
2 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
3 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
4 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
5 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
6 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
7 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
8 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
9 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác   10209
10 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
11 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
12 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
13 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040  
14 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật   10401
15 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa   10500
16 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
17 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
18 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
19 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
20 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
21 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
22 Đại lý xe có động cơ khác   45139
23 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
24 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
25 Đại lý   46101
26 Môi giới   46102
27 Đấu giá   46103
28 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
29 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
30 Bán buôn hoa và cây   46202
31 Bán buôn động vật sống   46203
32 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản   46204
33 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
34 Bán buôn gạo   46310
35 Bán buôn đồ uống 4633  
36 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
37 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
38 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
39 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
40 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
41 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
42 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
43 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
44 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
45 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
46 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
47 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
48 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
49 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
50 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
51 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
52 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
53 Vận tải đường ống   49400
54 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
55 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
56 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
57 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
58 Bốc xếp hàng hóa 5224  
59 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
60 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
61 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
62 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
63 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
64 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
65 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
66 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
67 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
68 Bưu chính   53100
69 Chuyển phát   53200
70 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
71 Khách sạn   55101
72 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
73 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
74 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
75 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
76 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
77 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
78 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
79 Dịch vụ ăn uống khác   56290
80 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
81 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
82 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
83 Xuất bản sách   58110
84 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
85 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
86 Hoạt động xuất bản khác   58190
87 Xuất bản phần mềm   58200

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn