dịch vụ kế toán giá rẻ

Công Ty TNHH G&v Studios Việt Nam

Tên giao dịch: VIET NAM G&V STUDIOS COMPANY LIMITED
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0108884724
Địa chỉ: Số 69 Tôn Thất Thiệp, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Nhật Việt
Ngày cấp giấy phép: 30/08/2019
Ngày hoạt động: 30/08/2019
Ngành Nghề kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
2 Bán buôn vải   46411
3 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
4 Bán buôn hàng may mặc   46413
5 Bán buôn giày dép   46414
6 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
7 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
8 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
9 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
10 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
11 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
12 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
13 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
14 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
15 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
16 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
17 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
19 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
20 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
21 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47519
22 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
23 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
24 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
25 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
26 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
27 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
28 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
29 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
30 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
31 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
32 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
33 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
34 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
35 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47713
36 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
37 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
38 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47722
39 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
40 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
41 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh   47732
42 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
43 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
44 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
45 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
46 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
47 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
48 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh   47739
49 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774  
50 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh   47741
51 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh   47749
52 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
53 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
54 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
55 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
56 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
57 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
58 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
59 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
60 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ   47899
61 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
62 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
63 Vận tải hành khách đường sắt   49110
64 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
65 Vận tải bằng xe buýt   49200
66 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
67 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
68 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
69 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
70 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
71 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
72 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
73 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
74 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
75 Vận tải đường ống   49400
76 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
77 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
78 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
79 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
80 Bưu chính   53100
81 Chuyển phát   53200
82 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
83 Khách sạn   55101
84 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
85 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
86 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
87 Cơ sở lưu trú khác 5590  
88 Ký túc xá học sinh, sinh viên   55901
89 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm   55902
90 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu   55909
91 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
92 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
93 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
94 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
95 Dịch vụ ăn uống khác   56290
96 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
97 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
98 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
99 Xuất bản sách   58110
100 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
101 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
102 Hoạt động xuất bản khác   58190
103 Xuất bản phần mềm   58200
104 Cho thuê xe có động cơ 7710  
105 Cho thuê ôtô   77101
106 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
107 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
108 Cho thuê băng, đĩa video   77220
109 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn