dịch vụ kế toán giá rẻ

Công Ty TNHH Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Hà Anh

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108895148
Địa chỉ: Số nhà 5, ngõ 250/60/79, thôn Văn, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Đặng Quốc Dương
Ngày cấp giấy phép: 10/09/2019
Ngày hoạt động: 10/09/2019
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
3 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
5 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
7 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
8 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45301
9 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45302
10 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
11 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
12 Đại lý   46101
13 Môi giới   46102
14 Đấu giá   46103
15 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
16 Bán buôn vải   46411
17 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
18 Bán buôn hàng may mặc   46413
19 Bán buôn giày dép   46414
20 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
21 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
22 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
23 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
24 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
25 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
26 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
27 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
28 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
29 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
30 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
31 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
35 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
38 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
40 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
41 Bán buôn quặng kim loại   46621
42 Bán buôn sắt, thép   46622
43 Bán buôn kim loại khác   46623
44 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
45 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
46 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
47 Bán buôn xi măng   46632
48 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
49 Bán buôn kính xây dựng   46634
50 Bán buôn sơn, vécni   46635
51 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
52 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
53 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
54 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
55 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
56 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
57 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
58 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
59 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
60 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
61 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
62 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
63 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
64 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
65 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
66 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
67 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
68 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
69 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
70 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
71 Vận tải đường ống   49400
72 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
73 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
74 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
75 Hoạt động thú y   75000
76 Cho thuê xe có động cơ 7710  
77 Cho thuê ôtô   77101
78 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
79 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
80 Cho thuê băng, đĩa video   77220
81 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn