dịch vụ kế toán giá rẻ

Công Ty TNHH Đầu Tư Kinh Doanh Phát Triển Hoàng Gia

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108883262
Địa chỉ: Số nhà 269 Thụy Khuê, Phường Thụy Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Trần Đình Hùng
Ngày cấp giấy phép: 29/08/2019
Ngày hoạt động: 29/08/2019
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
2 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
3 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
4 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
5 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
6 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45301
7 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45302
8 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
9 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
10 Đại lý   46101
11 Môi giới   46102
12 Đấu giá   46103
13 Bán buôn thực phẩm 4632  
14 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
15 Bán buôn thủy sản   46322
16 Bán buôn rau, quả   46323
17 Bán buôn cà phê   46324
18 Bán buôn chè   46325
19 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
20 Bán buôn thực phẩm khác   46329
21 Bán buôn đồ uống 4633  
22 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
23 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
24 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
25 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
26 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
27 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
28 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
29 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
30 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
31 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
32 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
33 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
34 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
35 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
36 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
40 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
43 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
45 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
46 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh   47411
47 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
48 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
49 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
50 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
51 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
52 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
53 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
54 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
55 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
56 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
57 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
58 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
59 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
60 Vận tải đường ống   49400
61 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
62 Khách sạn   55101
63 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
64 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
65 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
66 Cơ sở lưu trú khác 5590  
67 Ký túc xá học sinh, sinh viên   55901
68 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm   55902
69 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu   55909
70 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
71 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
72 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
73 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
74 Dịch vụ ăn uống khác   56290
75 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
76 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
77 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
78 Xuất bản sách   58110
79 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
80 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
81 Hoạt động xuất bản khác   58190
82 Xuất bản phần mềm   58200
83 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5911  
84 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh   59111
85 Hoạt động sản xuất phim video   59112
86 Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình   59113
87 Hoạt động hậu kỳ   59120
88 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình   59130
89 Hoạt động chiếu phim 5914  
90 Hoạt động chiếu phim cố định   59141
91 Hoạt động chiếu phim lưu động   59142
92 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc   59200
93 Hoạt động phát thanh   60100
94 Hoạt động truyền hình   60210
95 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác   60220
96 Hoạt động viễn thông có dây   61100
97 Hoạt động viễn thông không dây   61200
98 Hoạt động viễn thông vệ tinh   61300
99 Hoạt động viễn thông khác 6190  
100 Hoạt động của các điểm truy cập internet   61901
101 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu   61909
102 Lập trình máy vi tính   62010
103 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính   62020
104 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính   62090
105 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan   63110
106 Cổng thông tin   63120
107 Hoạt động thông tấn   63210
108 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu   63290
109 Hoạt động ngân hàng trung ương   64110
110 Hoạt động trung gian tiền tệ khác   64190
111 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản   64200
112 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác   64300
113 Hoạt động cho thuê tài chính   64910
114 Hoạt động cấp tín dụng khác   64920
115 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
116 Bảo hiểm nhân thọ   65110
117 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
118 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
119 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu   74909
120 Hoạt động thú y   75000
121 Cho thuê xe có động cơ 7710  
122 Cho thuê ôtô   77101
123 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
124 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
125 Cho thuê băng, đĩa video   77220
126 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
127 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
128 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
129 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
130 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
131 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu   77309
132 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
133 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm   78100
134 Cung ứng lao động tạm thời   78200
135 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219  
136 Photo, chuẩn bị tài liệu   82191
137 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác   82199
138 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi   82200
139 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại   82300
140 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng   82910
141 Dịch vụ đóng gói   82920
142 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   82990

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn