dịch vụ kế toán giá rẻ

Công Ty Cổ Phần Truyền Thông Và Dược Phẩm Vcm Việt Nam

Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108892108
Địa chỉ: Số nhà 04/46/4 Xuân Đỉnh, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Phạm Thị Nhung
Ngày cấp giấy phép: 10/09/2019
Ngày hoạt động: 10/09/2019
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 128  
2 Trồng cây gia vị   1281
3 Trồng cây dược liệu   1282
4 Trồng cây lâu năm khác   1290
5 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp   1300
6 Chăn nuôi trâu, bò   1410
7 Chăn nuôi ngựa, lừa, la   1420
8 Chăn nuôi dê, cừu   1440
9 Chăn nuôi lợn   1450
10 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
11 Đại lý   46101
12 Môi giới   46102
13 Đấu giá   46103
14 Bán buôn thực phẩm 4632  
15 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
16 Bán buôn thủy sản   46322
17 Bán buôn rau, quả   46323
18 Bán buôn cà phê   46324
19 Bán buôn chè   46325
20 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
21 Bán buôn thực phẩm khác   46329
22 Bán buôn đồ uống 4633  
23 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
24 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
25 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
26 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
27 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
28 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
29 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
30 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
31 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
32 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
33 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
34 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
35 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
36 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
37 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
41 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
44 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
46 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
47 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
48 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
49 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
50 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
51 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
52 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
53 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
54 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
55 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
56 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
57 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
58 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
59 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
60 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
61 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
62 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
63 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
64 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
65 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
66 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
67 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
68 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
69 Khách sạn   55101
70 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
71 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
72 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
73 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5911  
74 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh   59111
75 Hoạt động sản xuất phim video   59112
76 Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình   59113
77 Hoạt động hậu kỳ   59120
78 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình   59130
79 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
80 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
81 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
82 Hoạt động thú y   75000
83 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8531  
84 Giáo dục trung học cơ sở   85311
85 Giáo dục trung học phổ thông   85312
86 Giáo dục nghề nghiệp 8532  
87 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp   85321
88 Dạy nghề   85322
89 Đào tạo cao đẳng   85410
90 Đào tạo đại học và sau đại học   85420
91 Giáo dục thể thao và giải trí   85510
92 Giáo dục văn hoá nghệ thuật   85520
93 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu   85590
94 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục   85600

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn