dịch vụ kế toán giá rẻ

Công Ty Cổ Phần Thìa Vàng

Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108884139
Địa chỉ: Số nhà 27A, đường Tô Ngọc Vân, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Hà Xuân Hồng
Ngày cấp giấy phép: 30/08/2019
Ngày hoạt động: 30/08/2019
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
3 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
5 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
7 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
8 Bán buôn vải   46411
9 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
10 Bán buôn hàng may mặc   46413
11 Bán buôn giày dép   46414
12 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
13 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
14 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
15 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
16 Bán buôn cao su   46694
17 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
18 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
19 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
20 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
21 Bán buôn tổng hợp   46900
22 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
23 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
24 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
25 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp   47199
26 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
27 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
28 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
29 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
30 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47713
31 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
32 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
33 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh   47732
34 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
35 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
36 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
37 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
38 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
39 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
40 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh   47739
41 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
42 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
43 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
44 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
45 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
46 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
47 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
48 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
49 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ   47899
50 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
51 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
52 Vận tải hành khách đường sắt   49110
53 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
54 Vận tải bằng xe buýt   49200
55 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
56 Khách sạn   55101
57 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
58 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
59 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
60 Cơ sở lưu trú khác 5590  
61 Ký túc xá học sinh, sinh viên   55901
62 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm   55902
63 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu   55909
64 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
65 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
66 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
67 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
68 Dịch vụ ăn uống khác   56290
69 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
70 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
71 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
72 Xuất bản sách   58110
73 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
74 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
75 Hoạt động xuất bản khác   58190
76 Xuất bản phần mềm   58200

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn