dịch vụ kế toán giá rẻ

Công Ty Cổ Phần Phúc Nhiên Vy

Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108845411
Địa chỉ: Số 36, ngõ 196 Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Đỗ Thị Chanh
Ngày cấp giấy phép: 30/07/2019
Ngày hoạt động: 30/07/2019
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
2 Đại lý   46101
3 Môi giới   46102
4 Đấu giá   46103
5 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
6 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
7 Bán buôn hoa và cây   46202
8 Bán buôn động vật sống   46203
9 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
10 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
11 Bán buôn gạo   46310
12 Bán buôn thực phẩm 4632  
13 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
14 Bán buôn thủy sản   46322
15 Bán buôn rau, quả   46323
16 Bán buôn cà phê   46324
17 Bán buôn chè   46325
18 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
19 Bán buôn thực phẩm khác   46329
20 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
21 Bán buôn vải   46411
22 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
23 Bán buôn hàng may mặc   46413
24 Bán buôn giày dép   46414
25 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
26 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
27 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
28 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
29 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
30 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
31 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
32 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
33 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
34 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
35 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
36 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
40 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
43 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
45 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
46 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
47 Bán buôn xi măng   46632
48 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
49 Bán buôn kính xây dựng   46634
50 Bán buôn sơn, vécni   46635
51 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
52 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
53 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
54 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
55 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
56 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
57 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
58 Bán buôn cao su   46694
59 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
60 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
61 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
62 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
63 Bán buôn tổng hợp   46900
64 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
65 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
66 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
67 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
68 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
69 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
70 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
71 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
72 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
73 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
74 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
75 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
76 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
77 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
78 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
79 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
80 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
81 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
82 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
83 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
84 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
85 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
86 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
87 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
88 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
89 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
90 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
91 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
92 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
93 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
94 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
95 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
96 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
97 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
98 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
99 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
100 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
101 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
102 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
103 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
104 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
105 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
106 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
107 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
108 Dịch vụ ăn uống khác   56290
109 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
110 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
111 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
112 Xuất bản sách   58110
113 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
114 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
115 Hoạt động xuất bản khác   58190
116 Xuất bản phần mềm   58200

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn