dịch vụ kế toán giá rẻ

Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ Số Toàn Cầu

Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108883424
Địa chỉ: Số 2 Phố Văn Cao, Phường Thụy Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Lê Thanh Hải
Ngày cấp giấy phép: 30/08/2019
Ngày hoạt động: 30/08/2019

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn


STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 128  
2 Trồng cây gia vị   1281
3 Trồng cây dược liệu   1282
4 Trồng cây lâu năm khác   1290
5 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp   1300
6 Chăn nuôi trâu, bò   1410
7 Chăn nuôi ngựa, lừa, la   1420
8 Chăn nuôi dê, cừu   1440
9 Chăn nuôi lợn   1450
10 Trồng rừng và chăm sóc rừng 210  
11 Ươm giống cây lâm nghiệp   2101
12 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ   2102
13 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa   2103
14 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác   2109
15 Khai thác gỗ   2210
16 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ   2220
17 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác   2300
18 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp   2400
19 Khai thác thuỷ sản biển   3110
20 Thoát nước và xử lý nước thải 3700  
21 Thoát nước   37001
22 Xử lý nước thải   37002
23 Thu gom rác thải không độc hại   38110
24 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
25 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
26 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
27 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
28 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
29 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
30 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
31 Đại lý   46101
32 Môi giới   46102
33 Đấu giá   46103
34 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
35 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
36 Bán buôn hoa và cây   46202
37 Bán buôn động vật sống   46203
38 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản   46204
39 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
40 Bán buôn gạo   46310
41 Bán buôn thực phẩm 4632  
42 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
43 Bán buôn thủy sản   46322
44 Bán buôn rau, quả   46323
45 Bán buôn cà phê   46324
46 Bán buôn chè   46325
47 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
48 Bán buôn thực phẩm khác   46329
49 Bán buôn đồ uống 4633  
50 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
51 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
52 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
53 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
54 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
55 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
56 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
57 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
58 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
59 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
60 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
61 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
62 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
63 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
64 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
65 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
66 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
67 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
68 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
69 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
70 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
71 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
72 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
73 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
74 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
75 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp   47199
76 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
77 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
78 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
79 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
80 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
81 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
82 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
83 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
84 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
85 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
86 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
87 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh   47411
88 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
89 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
90 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
91 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
92 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47519
93 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
94 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
95 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
96 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
97 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
98 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
99 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
100 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
101 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
102 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
103 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
104 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47713
105 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
106 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
107 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47722
108 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
109 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
110 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh   47732
111 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
112 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
113 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
114 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
115 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
116 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
117 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh   47739
118 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
119 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
120 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
121 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
122 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
123 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
124 Vận tải đường ống   49400
125 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5011  
126 Vận tải hành khách ven biển   50111
127 Vận tải hành khách viễn dương   50112
128 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012  
129 Vận tải hàng hóa ven biển   50121
130 Vận tải hàng hóa viễn dương   50122
131 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021  
132 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50211
133 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50212
134 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
135 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
136 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
137 Vận tải hành khách hàng không   51100
138 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
139 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
140 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
141 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
142 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
143 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222  
144 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương   52221
145 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa   52222
146 Bốc xếp hàng hóa 5224  
147 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
148 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
149 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
150 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
151 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
152 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
153 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
154 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
155 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
156 Bưu chính   53100
157 Chuyển phát   53200
158 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
159 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
160 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
161 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
162 Dịch vụ ăn uống khác   56290
163 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
164 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
165 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
166 Xuất bản sách   58110
167 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
168 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
169 Hoạt động xuất bản khác   58190
170 Xuất bản phần mềm   58200
171 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
172 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
173 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu   74909
174 Hoạt động thú y   75000
175 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219  
176 Photo, chuẩn bị tài liệu   82191
177 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác   82199
178 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi   82200
179 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại   82300