dịch vụ kế toán giá rẻ

Công Ty Cổ Phần Hà Nam Group

Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108895042
Địa chỉ: Tầng 4, số 85, đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Lê Ngọc Sơn
Ngày cấp giấy phép: 10/09/2019
Ngày hoạt động: 10/09/2019
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
2 Khai thác đá   8101
3 Khai thác cát, sỏi   8102
4 Khai thác đất sét   8103
5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
6 Khai thác và thu gom than bùn   8920
7 Khai thác muối   8930
8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
11 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
12 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
13 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
14 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040  
15 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật   10401
16 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   10612
17 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa   10500
18 Xay xát và sản xuất bột thô 1061  
19 Xay xát   10611
20 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột   10620
21 Sản xuất các loại bánh từ bột   10710
22 Sản xuất đường   10720
23 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo   10730
24 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự   10740
25 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn   10750
26 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu   10790
27 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản   10800
28 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh   11010
29 Sản xuất rượu vang   11020
30 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia   11030
31 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013  
32 Sản xuất plastic nguyên sinh   20131
33 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh   20132
34 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp   20210
35 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023  
36 Sản xuất mỹ phẩm   20231
37 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh   20232
38 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu   20290
39 Sản xuất sợi nhân tạo   20300
40 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
41 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
42 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
43 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
44 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
45 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
46 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
47 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394  
48 Sản xuất xi măng   23941
49 Sản xuất vôi   23942
50 Sản xuất thạch cao   23943
51 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao   23950
52 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá   23960
53 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu   23990
54 Sản xuất sắt, thép, gang   24100
55 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý   24200
56 Đúc sắt thép   24310
57 Đúc kim loại màu   24320
58 Sản xuất các cấu kiện kim loại   25110
59 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại   25120
60 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)   25130
61 Sản xuất vũ khí và đạn dược   25200
62 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại   25910
63 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại   25920
64 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng   25930
65 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
66 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn   25991
67 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu   25999
68 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
69 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
70 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
71 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
72 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
73 Sản xuất đồng hồ   26520
74 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp   26600
75 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
76 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
77 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
78 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
79 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
80 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
81 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
82 Sản xuất nhạc cụ   32200
83 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
84 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
85 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
86 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
87 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
88 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
89 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
90 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
91 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
92 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
93 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
94 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
95 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
96 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
97 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
98 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
99 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
100 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
101 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
102 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
103 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
104 Vận tải đường ống   49400
105 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
106 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
107 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
108 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
109 Bốc xếp hàng hóa 5224  
110 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
111 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
112 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
113 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
114 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
115 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
116 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
117 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
118 Hoạt động thú y   75000
119 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830  
120 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước   78301
121 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài   78302
122 Đại lý du lịch   79110
123 Điều hành tua du lịch   79120
124 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch   79200
125 Hoạt động bảo vệ cá nhân   80100
126 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn   80200
127 Dịch vụ điều tra   80300
128 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp   81100
129 Vệ sinh chung nhà cửa   81210
130 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác   81290
131 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan   81300
132 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp   82110
133 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219  
134 Photo, chuẩn bị tài liệu   82191
135 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác   82199
136 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi   82200
137 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại   82300
138 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng   82910
139 Dịch vụ đóng gói   82920
140 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   82990

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn