dịch vụ kế toán giá rẻ

Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ & Thương Mại Nhà Diên Vĩ

Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108854705
Địa chỉ: Số 318 Đường Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Ngô Thu Anh
Ngày cấp giấy phép: 30/08/2019
Ngày hoạt động: 30/08/2019 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022  
2 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít   20221
3 Sản xuất mực in   20222
4 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
5 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
6 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
7 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
8 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
9 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
10 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
11 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394  
12 Sản xuất xi măng   23941
13 Sản xuất vôi   23942
14 Sản xuất thạch cao   23943
15 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao   23950
16 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá   23960
17 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu   23990
18 Sản xuất sắt, thép, gang   24100
19 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý   24200
20 Đúc sắt thép   24310
21 Đúc kim loại màu   24320
22 Sản xuất các cấu kiện kim loại   25110
23 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại   25120
24 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)   25130
25 Sản xuất vũ khí và đạn dược   25200
26 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại   25910
27 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại   25920
28 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng   25930
29 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
30 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
31 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
32 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
33 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
34 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
35 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
36 Đại lý   46101
37 Môi giới   46102
38 Đấu giá   46103
39 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
40 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
41 Bán buôn hoa và cây   46202
42 Bán buôn động vật sống   46203
43 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản   46204
44 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
45 Bán buôn gạo   46310
46 Bán buôn thực phẩm 4632  
47 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
48 Bán buôn thủy sản   46322
49 Bán buôn rau, quả   46323
50 Bán buôn cà phê   46324
51 Bán buôn chè   46325
52 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
53 Bán buôn thực phẩm khác   46329
54 Bán buôn đồ uống 4633  
55 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
56 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
57 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
58 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
59 Bán buôn vải   46411
60 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
61 Bán buôn hàng may mặc   46413
62 Bán buôn giày dép   46414
63 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
64 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
65 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
66 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
67 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
68 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
69 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
70 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
71 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
72 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
73 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
74 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
75 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
76 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
77 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
78 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
79 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
80 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
81 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
82 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
83 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
84 Bán buôn quặng kim loại   46621
85 Bán buôn sắt, thép   46622
86 Bán buôn kim loại khác   46623
87 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
88 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
89 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
90 Bán buôn xi măng   46632
91 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
92 Bán buôn kính xây dựng   46634
93 Bán buôn sơn, vécni   46635
94 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
95 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
96 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
97 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
98 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
99 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
100 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
101 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
102 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
103 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
104 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
105 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
106 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
107 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh   47411
108 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
109 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
110 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
111 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
112 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47519
113 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
114 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
115 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
116 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
117 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
118 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
119 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
120 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
121 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
122 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
123 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
124 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
125 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
126 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
127 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
128 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
129 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
130 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
131 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
132 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
133 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
134 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47713
135 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
136 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
137 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47722
138 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
139 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
140 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh   47732
141 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
142 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
143 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
144 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
145 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
146 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
147 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh   47739
148 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
149 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
150 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
151 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
152 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
153 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
154 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
155 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
156 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
157 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
158 Khách sạn   55101
159 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
160 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
161 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
162 Cơ sở lưu trú khác 5590  
163 Ký túc xá học sinh, sinh viên   55901
164 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm   55902
165 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu   55909
166 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
167 Hoạt động kiến trúc   71101
168 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
169 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn