dịch vụ kế toán giá rẻ

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Bất Động Sản Oneland

Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108883671
Địa chỉ: Số 114B, nhà A10+A11 đường Trần Tử Bình, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Dương Khắc Hùng
Ngày cấp giấy phép: 29/08/2019
Ngày hoạt động: 29/08/2019
Ngành Nghề kinh Doanh:
 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn


STT Tên ngành Mã ngành  
1 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
2 Đại lý   46101
3 Môi giới   46102
4 Đấu giá   46103
5 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
6 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
7 Bán buôn hoa và cây   46202
8 Bán buôn động vật sống   46203
9 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản   46204
10 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
11 Bán buôn gạo   46310
12 Bán buôn thực phẩm 4632  
13 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
14 Bán buôn thủy sản   46322
15 Bán buôn rau, quả   46323
16 Bán buôn cà phê   46324
17 Bán buôn chè   46325
18 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
19 Bán buôn thực phẩm khác   46329
20 Bán buôn đồ uống 4633  
21 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
22 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
23 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
24 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
25 Bán buôn vải   46411
26 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
27 Bán buôn hàng may mặc   46413
28 Bán buôn giày dép   46414
29 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
30 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
31 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
32 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
33 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
34 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
35 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
36 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
37 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
38 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
39 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
40 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
44 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
47 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
49 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
50 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
51 Bán buôn xi măng   46632
52 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
53 Bán buôn kính xây dựng   46634
54 Bán buôn sơn, vécni   46635
55 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
56 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
57 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
58 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
59 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
60 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
61 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
62 Bán buôn cao su   46694
63 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
64 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
65 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
66 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
67 Bán buôn tổng hợp   46900
68 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
69 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
70 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
71 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
72 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
73 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
74 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
75 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
76 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
77 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
78 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
79 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
80 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
81 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
82 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
83 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
84 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
85 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
86 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
87 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
88 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
89 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
90 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
91 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
92 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
93 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
94 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
95 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
96 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
97 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
98 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
99 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47713
100 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
101 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
102 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47722
103 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
104 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
105 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh   47732
106 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
107 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
108 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
109 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
110 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
111 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
112 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh   47739
113 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
114 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
115 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
116 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
117 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
118 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
119 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
120 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
121 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
122 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
123 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
124 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
125 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
126 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
127 Vận tải đường ống   49400
128 Bốc xếp hàng hóa 5224  
129 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
130 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
131 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
132 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
133 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
134 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
135 Khách sạn   55101
136 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
137 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
138 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
139 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
140 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
141 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
142 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
143 Dịch vụ ăn uống khác   56290
144 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
145 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
146 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
147 Xuất bản sách   58110
148 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
149 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
150 Hoạt động xuất bản khác   58190
151 Xuất bản phần mềm   58200
152 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830  
153 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước   78301
154 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài   78302
155 Đại lý du lịch   79110
156 Điều hành tua du lịch   79120
157 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch   79200
158 Hoạt động bảo vệ cá nhân   80100
159 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn   80200
160 Dịch vụ điều tra   80300
161 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp   81100
162 Vệ sinh chung nhà cửa   81210
163 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác   81290
164 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan   81300
165 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp   82110
166 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8531  
167 Giáo dục trung học cơ sở   85311
168 Giáo dục trung học phổ thông   85312
169 Giáo dục nghề nghiệp 8532  
170 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp   85321